Aceton (Acetone) – dung môi trong bào chế và tạo hạt ướt
Aceton (acetone, dimethyl ceton, 2-propanon) là dung môi hữu cơ dễ bay hơi, dễ cháy, được dùng trong bào chế làm dung môi hoặc đồng dung môi, đặc biệt hữu ích khi tạo hạt ướt với hoạt chất nhạy cảm với nước.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Dimethyl ketone, dimethylformaldehyde, β-ketopropane, pyroacetic ether |
| Tên hóa học | 2-Propanon |
| Số CAS | 67-64-1 |
| Công thức – KLPT | C3H6O – 58,08 |
| Nhóm chức năng | Dung môi |
Ứng dụng trong bào chế
- Dung môi hoặc đồng dung môi trong các chế phẩm dùng ngoài.
- Tạo hạt ướt: dùng cho viên nén chứa hoạt chất nhạy ẩm, hoặc để hòa tan các tá dược dính khó tan trong nước.
- Bào chế vi cầu (microsphere) nhằm cải thiện giải phóng hoạt chất.
- Nhờ nhiệt độ sôi thấp, aceton được dùng chiết xuất các chất không bền nhiệt từ dược liệu.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi, dễ cháy; mùi ngọt nhẹ, vị hăng.
- Nhiệt độ sôi 56,2 °C; nhiệt độ nóng chảy −94,3 °C.
- Điểm chớp cháy −20 °C – rất dễ bắt lửa.
- Áp suất hơi 185 mmHg ở 20 °C; chiết suất nD20 = 1,359.
- Tan trong nước, dễ tan trong ethanol 95%.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp; tránh xa nguồn lửa.
Tương kỵ
- Phản ứng mãnh liệt với chất oxy hóa, dung môi chlor hóa và hỗn hợp kiềm.
- Phản ứng mạnh với lưu huỳnh dichlorid, kali tert-butoxid, hexachloromelamin.
- Không dùng aceton làm dung môi cho iod: tạo hợp chất bay hơi gây kích ứng mắt rất mạnh.
Sản xuất
Aceton thu được từ quá trình lên men (sản phẩm phụ khi sản xuất n-butanol), tổng hợp từ isopropanol, hoặc là sản phẩm phụ của quy trình cumen sản xuất phenol và quá trình oxy hóa – cracking propan.
An toàn và thao tác
Aceton được xem là độc tính trung bình: kích ứng da (do làm mất lớp mỡ trên da) và kích ứng mắt nặng; hít kéo dài có thể gây đau đầu, buồn nôn, kích ứng kết mạc và đường hô hấp. Khi thao tác cần găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc, làm việc ở nơi thông gió. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 1210 mg/m³ (500 ppm) trung bình 8 giờ; 3620 mg/m³ (1500 ppm) trong 15 phút.
Trong sản xuất thuốc, aceton là dung môi tồn dư cần kiểm soát theo hướng dẫn về dung môi tồn dư hiện hành.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (dung dịch hít, viên nén uống, chế phẩm dùng ngoài).
- Có trong danh mục tá dược không phải hoạt chất được chấp nhận của Canada; có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Japanese Pharmaceutical Excipients.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Acetone trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




