Acesulfame Potassium (Acesulfam kali) – Chất tạo ngọt – công thức cấu tạo

Acesulfam kali (Acesulfame K) – chất tạo ngọt cường độ cao

Acesulfam kali (acesulfame potassium, acesulfame K, E950) là chất tạo ngọt tổng hợp cường độ cao, ngọt gấp khoảng 180–200 lần saccarose. Nhờ bền nhiệt, bền trong môi trường nước và không bị chuyển hóa trong cơ thể, acesulfam kali được dùng rộng rãi trong thuốc, thực phẩm, đồ uống và kem đánh răng.

Thông tin nhanh

Tên khác Acesulfame K, E950, Sunett, Sweet One
Tên hóa học Muối kali của 6-methyl-1,2,3-oxathiazin-4(3H)-on-2,2-dioxid
Số CAS 55589-62-3
Công thức – KLPT C4H4KNO4S – 201,24
Nhóm chức năng Chất tạo ngọt

Ứng dụng trong bào chế

  • Chất tạo ngọt cho thuốc bột pha, viên nén, viên nhai, siro và dung dịch uống; chế phẩm vitamin.
  • Thay thế đường trong các công thức pha chế cho người cần hạn chế đường; chất tạo ngọt cho kem đánh răng.
  • Tăng cường hương vị và giúp che bớt vị khó chịu của một số hoạt chất.
  • Có tác dụng hiệp đồng khi phối hợp với aspartam hoặc natri cyclamat – cho vị ngọt tròn hơn với lượng dùng thấp hơn.

Lưu ý: chất tạo ngọt cường độ cao chỉ thay được vị ngọt, không thay được khối lượng, cấu trúc hay khả năng bảo quản mà đường mang lại khi bỏ đường khỏi công thức. Dạng acid tự do (acesulfam) không dùng làm chất tạo ngọt.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh không màu đến trắng, không mùi, vị rất ngọt.
  • Độ tan trong nước: khoảng 1 phần trong 3,7 phần nước ở 20 °C (1 trong 0,77 ở 100 °C); tan 1/100 trong ethanol 50%, rất ít tan trong ethanol (1/1000).
  • Nhiệt độ nóng chảy khoảng 250 °C.
  • Tỷ trọng biểu kiến 1,04 g/cm³, tỷ trọng gõ 1,28 g/cm³; chỉ số Carr khoảng 19%.

Độ ổn định và bảo quản

Acesulfam kali rất bền: ở dạng nguyên liệu không thấy phân hủy sau nhiều năm ở nhiệt độ thường; trong dung dịch nước pH 3,0–3,5 không giảm độ ngọt sau khoảng 2 năm. Tiệt trùng và thanh trùng không làm thay đổi vị. Bảo quản kéo dài ở 40 °C trong nhiều tháng có ghi nhận phân hủy nhẹ. Nguyên liệu cần đựng trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tài liệu tham khảo không ghi nhận tương kỵ đáng kể.

Sản xuất

Acesulfam kali được tổng hợp từ ester tert-butyl của acid acetoacetic và fluorosulfonyl isocyanat, sau đó đóng vòng oxathiazinon dioxid trong kali hydroxyd. Một con đường khác đi từ diketen và acid amidosulfonic, rồi trung hòa bằng kali hydroxyd.

An toàn và thao tác

Acesulfam kali được xem là tương đối không độc và không gây kích ứng. Chất này không bị chuyển hóa, thải trừ nhanh qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn; các nghiên cứu dài hạn trên chuột và chó không cho thấy nguy cơ gây đột biến hay ung thư. WHO đặt mức ADI đến 15 mg/kg thể trọng. Khi thao tác nên dùng kính bảo hộ, găng tay và khẩu trang chống bụi.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc uống, thuốc ngậm dưới lưỡi).
  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E950) và nhiều quốc gia châu Mỹ, Trung Đông, châu Phi, châu Á, Úc.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur.; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: alitam, aspartam, sucralose, natri saccharin.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Acesulfame Potassium trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love