Acetyltributyl Citrate (Acetyltributyl citrat (ATBC)) – Chất hóa dẻo – công thức cấu tạo

Acetyltributyl citrat (ATBC) – chất hóa dẻo màng bao

Acetyltributyl citrat (ATBC) là ester của acid citric với butanol, nhóm hydroxyl được acetyl hóa. Đây là chất hóa dẻo dạng lỏng gốc citrat, dùng để làm mềm các polyme trong màng bao dược phẩm và màng tiếp xúc thực phẩm.

Thông tin nhanh

Tên khác ATBC, acetylbutyl citrate, tributyl O-acetylcitrate, Citroflex A-4
Tên hóa học Tributyl ester của acid 2-acetyloxy-1,2,3-propantricarboxylic
Số CAS 77-90-7
Công thức – KLPT C20H34O8 – 402,5
Nhóm chức năng Chất hóa dẻo

Ứng dụng trong bào chế

ATBC được dùng để hóa dẻo polyme trong các lớp bao dược phẩm cho viên nén, viên nang, pellet và hạt, phục vụ nhiều mục đích:

  • Bao che vị.
  • Bao giải phóng tức thì.
  • Bao giải phóng kéo dài.
  • Bao tan trong ruột.

Chất này còn dùng trong màng mỏng tự dính cho hệ đưa thuốc qua da, và làm chất hóa dẻo cho màng bọc thực phẩm. Polylactid hóa dẻo bằng ATBC đã được nghiên cứu làm màng chắn phân hủy sinh học trong nha khoa.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng dạng dầu trong, gần như không màu, không mùi.
  • Nhiệt độ sôi 326 °C (phân hủy); điểm chớp cháy 204 °C.
  • Độ nhớt khoảng 33 mPa·s ở 25 °C; tỷ trọng khoảng 1,045–1,055.
  • Trộn lẫn với aceton, ethanol và dầu thực vật; hầu như không tan trong nước.

Độ ổn định và bảo quản

ATBC là chất ổn định khi được bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, nhiệt độ không quá 38 °C.

Tương kỵ

Tương kỵ với kiềm mạnh và chất oxy hóa.

An toàn và thao tác

ATBC dùng trong thuốc uống và màng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, được xem là tương đối không độc và không kích ứng; tuy nhiên nuốt lượng lớn có thể có hại. Chất này hơi kích ứng mắt và có thể kích ứng đường hô hấp ở dạng sương hoặc khi đun nóng – nên dùng găng tay, kính bảo hộ, và mặt nạ khi làm việc ở nhiệt độ cao. Lưu ý ATBC có thể di chuyển từ màng PVC vào thực phẩm nhiều chất béo như dầu ô liu.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống).
  • Được phép tại Mỹ trong màng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: acetyltriethyl citrat, tributyl citrat, triethyl citrat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Acetyltributyl Citrate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love