Cây đan sâm – Salvia miltiorrhiza, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất đan sâm (Salvia miltiorrhiza): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất đan sâm là cao chiết từ rễ cây đan sâm (Salvia miltiorrhiza), cùng chi với cây xô thơm (sage). Rễ có màu đỏ đặc trưng (“đan” nghĩa là đỏ) do nhóm tanshinon. Đan sâm có hai nhóm hoạt chất rất khác nhau về độ tan, nên có hai loại chiết xuất khác hẳn nhau.

Cây đan sâm – Salvia miltiorrhiza, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Đan sâm (Salvia miltiorrhiza). Ảnh: SZE XAIMMOOA HONGMIN, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Đan sâm, xích sâm, huyết sâm, danshen; Salviae miltiorrhizae radix
Loài Salvia miltiorrhiza Bunge, họ Hoa môi (Lamiaceae)
Bộ phận dùng Rễ và thân rễ
Chuyên luận Dược điển Việt Nam V: Đan sâm (rễ và thân rễ)
Nhóm hoạt chất chính Diterpen quinon tan trong dầu (tanshinon IIA, cryptotanshinon, tanshinon I); acid phenolic tan trong nước (acid salvianolic B, acid rosmarinic, danshensu)

Cây và dược liệu

Đan sâm là cây thảo sống lâu năm, thân vuông, hoa môi màu tím xanh, rễ mập màu đỏ nâu. Cây gốc Trung Quốc, đã được di thực trồng ở Việt Nam.

Thành phần hóa học

  • Tanshinon (diterpen quinon, tan trong dầu, màu đỏ): tanshinon IIA, cryptotanshinon, tanshinon I.
  • Acid phenolic (tan trong nước): acid salvianolic B (chính), acid rosmarinic, danshensu (acid salvianic A).

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Chiết bằng ethanol nồng độ cao hoặc dung môi ít phân cực cho cao giàu tanshinon (màu đỏ, tiêu chuẩn hóa theo tanshinon IIA); chiết bằng nước hoặc ethanol loãng cho cao giàu acid salvianolic B (tiêu chuẩn hóa theo salvianolic B). Nhãn nguyên liệu cần ghi rõ loại chiết xuất.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Tanshinon IIA, cryptotanshinon và/hoặc acid salvianolic B (HPLC) tùy loại chiết xuất; định tính theo Dược điển Việt Nam.
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Ứng dụng

  • Thuốc dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • Mỹ phẩm.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Đan sâm có thể làm tăng tác dụng của warfarin và thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu; đã có báo cáo chảy máu khi dùng phối hợp.
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.

Trong mỹ phẩm

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Salvia Miltiorrhiza Root Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love