Pyroxylin (cellulose nitrat) – tác nhân tạo màng trong collodion
Pyroxylin (cellulose nitrat, nitrocellulose) là hỗn hợp các nitrat của cellulose, trung bình 2–2,5 nhóm nitrat mỗi đơn vị đường. Trong bào chế, pyroxylin là tác nhân tạo màng trong collodion – chế phẩm lỏng bôi ngoài da, khi dung môi bay hơi để lại màng trong suốt, kín, dẻo.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Cellulose nitrat, nitrocellulose, celloidin, colloxylin, collodion wool, bông thuốc súng tan |
| Số CAS | 9004-70-0 |
| Công thức | (C12H16N4O18)n – (504,3)n |
| Nhóm chức năng | Tác nhân tạo màng |
| Dược điển | BP, JP, USP-NF (Pyroxylin); collodion và collodion dẻo có chuyên luận trong BP, USP-NF |
Collodion
- Collodion USP: pyroxylin 40 g, ether 750 mL, ethanol 250 mL – thêm ethanol và ether vào pyroxylin, thỉnh thoảng lắc tới khi tan.
- Collodion BP (để pha collodion dẻo): 100 g pyroxylin trong 900 mL hỗn hợp ether – ethanol 90% (3:1).
- Khi bôi, dung môi bay hơi tạo màng trong, kín, dẻo. Chất hóa dẻo (dầu thầu dầu) tạo độ dẻo; long não làm màng không thấm nước.
- Công dụng: che vết cắt, trầy xước nhỏ; bịt kín vết thương đã lành một phần; giữ hoạt chất hòa tan (ví dụ acid salicylic) tiếp xúc lâu với da. Còn dùng làm màng mô hình, băng che catheter tĩnh mạch trung tâm.
- Pyroxylin cũng được nghiên cứu để tạo vi nang và hệ giải phóng có kiểm soát đáp ứng nhiệt.
Mô tả và tính chất
- Pyroxylin: hạt hình khối, vảy trắng, hoặc dạng sợi giống bông thấm nhưng thô và bở hơn; trông ẩm và rất dễ cháy. Collodion: chất lỏng sánh không màu hoặc vàng nhạt, mùi ether.
- Tính chất phụ thuộc nhiều vào số nhóm nitrat đưa vào; BP yêu cầu nitơ 11,7–12,2%.
- Pyroxylin dễ tan trong aceton; tan trong methanol, amyl acetat, acid acetic băng; rất khó tan trong diethyl ether; không tan trong nước. Collodion không tan trong nước – thêm nước có thể tủa pyroxylin.
- Collodion: tỷ trọng riêng 0,765–0,795; sôi khoảng 38 °C; tự bốc cháy 180–190 °C; giới hạn nổ 2–36%.
Độ ổn định và bảo quản
- Pyroxylin: đóng lỏng, tránh ánh sáng, không quá 15 °C, xa lửa; bao bì phải thiết kế để vỡ nếu áp suất trong đạt 1400 kPa. Lượng chất làm ẩm không được dưới 25% (kl/kl) – nếu thấp hơn phải làm ẩm lại hoặc dùng ngay để pha collodion. Nhiệt hoặc ánh sáng phân hủy pyroxylin, giải phóng hơi acid nitrơ.
- Collodion: bao bì kín khí, không quá 30 °C, xa lửa; nhãn phải cảnh báo rất dễ cháy. Phân hủy nhiệt sinh khói độc oxyd carbon, oxyd nitơ.
Tương kỵ
Pyroxylin tương kỵ với chất oxy hóa. Collodion tương kỵ với acetyl peroxyd, bromoazid, clor, chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, base mạnh và amin; dễ tạo hỗn hợp nổ với không khí.
Sản xuất
Nitrat hóa bột gỗ hoặc xơ bông đã khử chất béo bằng hỗn hợp acid nitric – acid sulfuric. Sản phẩm phải được làm ẩm bằng ít nhất 25% (kl/kl) isopropanol hoặc cồn công nghiệp.
An toàn và thao tác
- Pyroxylin có thể gây dị ứng da. Collodion kích ứng da, mắt, đường hô hấp; không được dùng làm lớp bao viên hoặc bao đường vì độc và không tan trong đường tiêu hóa.
- Pyroxylin rất dễ cháy; đặc biệt cẩn thận khi làm khô vì sản phẩm khô dễ nổ, nhạy va đập và ma sát. Collodion dạng lỏng và hơi rất dễ cháy, dễ nổ – tránh nhiệt, tia lửa, ngọn lửa; chỉ dùng nơi thông thoáng.
Tình trạng pháp lý
- Có trong gel, dung dịch và thuốc sơn bôi ngoài lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
Chất liên quan
Collodion dẻo (BP, USP-NF): USP gồm long não 20 g, dầu thầu dầu 30 g, collodion vừa đủ 1000 g; BP gồm colophan 25 g, dầu thầu dầu nguyên chất 25 g, collodion vừa đủ 1000 mL. Hàm lượng ethanol 20–25%. Bảo quản kín khí, không quá 30 °C, xa lửa; có thể tạo peroxyd dễ nổ khi gặp ánh sáng và không khí. Hơi có thể gây buồn ngủ, chóng mặt; đã ghi nhận viêm da tiếp xúc dị ứng do colophan trong collodion dẻo BP. BP quy định khi kê “collodion” thì cấp collodion dẻo.
Ghi chú: các chế phẩm collodion chứa hoạt chất (acid salicylic…) là thuốc – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Pyroxylin trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




