Pullulan (E1204) – vỏ nang, màng tan nhanh, tạo màng bao
Pullulan (E1204) là polysaccharid trung tính do nấm men đen Aureobasidium pullulans tạo ra, gồm các đơn vị maltotriose nối với nhau bằng liên kết α-1,6. Dạng bột trắng, tan tốt trong nước lạnh và nóng, tạo màng rất ít thấm oxy và bền cơ học. Trong bào chế, pullulan là vật liệu vỏ nang, tác nhân tạo màng (màng tan nhanh, bao viên), tá dược dính, độn và tăng độ nhớt.
Thông tin nhanh
| Tên khác | 1,4-1,6-α-D-glucan, maltotriose nối α-1,6, E1204; tên thương mại Pullulan PI-10, PI-20 |
| Số CAS | 9057-02-7 |
| Công thức | (C36H60O30)n; phân tử lượng từ khoảng 8000 tới trên 2 000 000 Da tùy điều kiện nuôi cấy (PI-20: khoảng 200 000 Da) |
| Nhóm chức năng | Vật liệu vỏ nang, tá dược bao, tạo màng, tá dược độn và dính viên nén/viên nang, tăng độ nhớt |
| Dược điển | BP, JP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong JPE và Food Chemicals Codex |
Ứng dụng
- Chất mang polymer tạo màng ăn được tan nhanh bằng phương pháp đổ khuôn dung môi.
- Vỏ nang tan trong nước, thấm oxy thấp – có ích cho thành phần nhạy oxy hóa.
- Pullulan dạng hạt cải thiện khả năng dập viên của dược chất và tá dược khác.
- Bao viên: làm lớp lót tăng độ bám dính; làm lớp phủ ngoài tăng độ bền và đàn hồi của màng bao.
- Ổn định dược chất nhạy ẩm trong chế phẩm đông khô (hạn chế linh động của nước). Nghiên cứu: tiểu phân nano pullulan dẫn gen, nucleotid; hydrogel pullulan thế; liên hợp pullulan – acid stearic; pullulan acetat phthalat tăng hòa tan diazepam.
- Mỹ phẩm (dầu gội, chăm sóc da, rửa mặt); tại Nhật Bản dùng lâu năm làm phụ gia và màng bao thực phẩm.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng tới trắng ngà, không mùi.
- Dược điển: pH 4,5–6,5; độ nhớt động học 100–180 mm²/s; cắn sau nung ≤ 0,3%; giới hạn mono-, di- và oligosaccharid.
- Không hút ẩm: độ ẩm 10–15% ở độ ẩm tương đối dưới 70%.
- Pullulan PI-20: độ tinh khiết 91,2–95,0% (khô); tổng mono-, di-, oligosaccharid 5,0–8,7%; độ nhớt dung dịch 10% ở 30 °C 132–179 mm²/s; pH dung dịch 10% 5–7.
- Độ tan: dễ tan trong nước lạnh và nóng; tan trong dimethylformamid, dimethyl sulfoxid; hầu như không tan trong ethanol; không tan trong methylen clorid.
Độ ổn định và bảo quản
Không khử, tương đối bền; phân hủy và cháy thành than ở 250–280 °C. Bền trong dung dịch nước ở khoảng pH rộng, khi có muối và phần lớn ion kim loại; chỉ khi đun lâu ở pH dưới 3 mới giảm độ nhớt (thủy phân khử trùng hợp). Bảo quản trong bao bì kín ở nhiệt độ phòng.
Tương kỵ
Tài liệu gốc không ghi nhận tương kỵ cụ thể.
Sản xuất
Lên men siro tinh bột bằng Aureobasidium pullulans ở nhiệt độ ưa ấm (22–30 °C). Dịch nuôi cấy được lọc, tiệt khuẩn, tẩy màu, lọc tiếp; loại muối và protein bằng nhựa trao đổi ion; cô đặc, tẩy màu, lọc, sấy khô rồi nghiền.
An toàn và thao tác
- Enzym tiêu hóa thủy phân pullulan rất chậm; vi khuẩn ruột lên men thành acid béo chuỗi ngắn. Chuột cống dung nạp khẩu phần 10% pullulan (khoảng 7,9 g/kg/ngày) không có độc tính. Lượng chấp nhận hằng ngày ở người dưới 10 g.
- Không có dấu hiệu độc tính di truyền (thử nghiệm trên Salmonella typhimurium).
- LD50 (chuột nhắt, uống): trên 14 g/kg; (chuột cống, uống): trên 24 g/kg.
- Thao tác theo lưu ý thông thường.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E1204); được phép làm thành phần thực phẩm tại Nhật Bản.
- Có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database và thuốc không tiêm lưu hành tại Anh.
Chất liên quan
Dextran, dextrin (đều là polysaccharid từ lên men vi sinh hoặc tinh bột).
Ghi chú: trong tên Pullulan PI-20: P là pullulan, I là đã khử ion, 20 chỉ phân tử lượng trung bình khoảng 200 000 Da. Số EINECS 232-945-1.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Pullulan trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




