Natri carbonat (E500i) – chất kiềm hóa, chất ổn định viên sủi
Natri carbonat (Na2CO3, soda, E500i) là muối vô cơ kiềm mạnh, dạng bột kết tinh hoặc hạt trắng, hút ẩm. Trong bào chế, natri carbonat là chất kiềm hóa, chất đệm, chất phân tán và tá dược độn; trong viên sủi, nó vừa là nguồn CO2 vừa là chất ổn định hút ẩm chống sủi sớm.
Thông tin nhanh
| Khan | Monohydrat | Decahydrat | |
|---|---|---|---|
| Công thức | Na2CO3 | Na2CO3·H2O | Na2CO3·10H2O |
| KLPT | 105,9 | 124,0 | 286,1 |
| Số CAS | 497-19-8 | 5968-11-6 | 6132-02-1 |
Tên khác: soda, soda nung, dinatri carbonat, natrii carbonas anhydricus, E500i. Dược điển: BP, Ph.Eur., USP-NF (khan hoặc monohydrat), JP (Dried Sodium Carbonate); decahydrat có trong Ph.Eur., JP. Nhóm chức năng: chất kiềm hóa, đệm, phân tán, tá dược độn viên nén/viên nang.
Ứng dụng
- Chất kiềm hóa trong thuốc tiêm, nhỏ mắt, uống và trực tràng; trong viên nén thường dùng 2–5% (kl/kl).
- Viên sủi, cốm sủi: phối hợp với acid (citric, tartric) tạo CO2 khi gặp nước, làm rã viên; có thể dùng tới 10%. Nguyên liệu phải ít ẩm để tránh sủi sớm.
- Natri carbonat khó phản ứng sủi hơn natri bicarbonat nên bicarbonat thường là nguồn CO2 chính; natri carbonat được thêm (tới 10%) làm chất ổn định hút ẩm. Ví dụ Effer-Soda: nhân natri bicarbonat được phủ lớp natri carbonat (8–12%).
- Nghiên cứu: công thức che vị giải phóng có kiểm soát, bột hít khô sủi bọt.
Mô tả và tính chất
- Muối vô cơ trắng, gần trắng hoặc không màu, dạng bột kết tinh hoặc hạt; hút ẩm, không mùi.
- Kiềm mạnh: pH 11,37 (1%), 11,58 (5%), 11,70 (10%) ở 25 °C.
- Hút ẩm: 1 mol natri carbonat hút dần 1 mol nước (khoảng 15%) khi để ngoài không khí.
- Điểm chảy 851 °C; tỷ trọng riêng 2,53.
- Độ tan: dễ tan trong nước (độ tan tăng theo nhiệt độ rồi ổn định ở khoảng 30,8% trên 80 °C); tan trong glycerin; hầu như không tan trong ethanol 95%.
- Dược điển: hàm lượng (chế phẩm khô) 99,5–100,5%.
Độ ổn định và bảo quản
Gặp nước chuyển thành monohydrat, tỏa nhiệt. Bắt đầu mất CO2 trên 400 °C, phân hủy trước khi sôi. Bảo quản trong bao bì kín khí.
Tương kỵ
Phân hủy khi gặp acid có nước, sinh CO2 và sủi bọt. Có thể phản ứng mạnh với nhôm, phospho pentoxyd, acid sulfuric, fluor và lithi.
Sản xuất
Quy trình amoniac – soda (quy trình Solvay). Loại kỹ thuật khan (khoảng 99%) gọi là soda ash.
An toàn và thao tác
- Dùng trong thuốc tiêm, uống, trực tràng; khi dùng làm tá dược hoặc kháng acid, nhìn chung được coi là không độc, không kích ứng.
- Dạng tinh khiết độc nhẹ khi nuốt, độc vừa khi hít và tiêm dưới da, rất độc khi tiêm phúc mạc; kích ứng da, mắt; bụi và hơi kích ứng niêm mạc gây ho, khó thở; có dữ liệu thực nghiệm về ảnh hưởng sinh sản.
- LD50 (chuột nhắt, phúc mạc): 0,12 g/kg; (chuột nhắt, dưới da): 2,21 g/kg; (chuột cống, uống): 4,09 g/kg.
- Đeo kính, găng; bảo vệ hô hấp khi có bụi. Đun tới phân hủy sinh khói độc natri oxyd.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E500i).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (nhiều đường tiêm; dung dịch nhỏ mắt; cốm, nang, kẹo cao su, viên nén uống; hỗn dịch trực tràng) và Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có trong thuốc lưu hành tại Anh: bột pha tiêm; viên sủi, viên tan, cốm, viên ngậm, kẹo cao su.
- Có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
- Natri bicarbonat.
- Natri carbonat monohydrat: tinh thể hoặc hạt không màu/trắng; tan trong 3 phần nước, 1,8 phần nước sôi, 7 phần glycerin; mất nước trong không khí khô ấm hoặc trên 50 °C, thành dạng khan trên 100 °C.
- Natri carbonat decahydrat: tinh thể hoặc bột không màu, trong suốt hoặc trắng; dễ tan trong nước.
Ghi chú: natri carbonat còn là thuốc kháng acid đường uống – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 207-838-8; PubChem CID 10340.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Carbonate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




