Calci hydroxid (E526) – chất kiềm hóa, điều chỉnh pH, nước vôi
Calci hydroxid (Ca(OH)2, vôi tôi, E526) là base mạnh dạng bột trắng, vị đắng kiềm. Trong bào chế, calci hydroxid là chất kiềm hóa dùng để điều chỉnh pH, làm chất đệm trong chế phẩm bôi, thường dưới dạng dung dịch nước (nước vôi), và tạo xà phòng calci của acid béo để hình thành nhũ tương nước trong dầu.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Vôi tôi, vôi ngậm nước, calci hydrat, E526 |
| Số CAS | 1305-62-0 |
| Công thức – KLPT | Ca(OH)2 – 74,1 |
| Nhóm chức năng | Chất kiềm hóa |
| Dược điển | BP, JP, Ph.Eur., USP-NF |
Ứng dụng
- Chất điều chỉnh pH, chất đệm và kháng acid trong thuốc mỡ, kem, lotion và hỗn dịch bôi ngoài, thường dùng ở dạng nước vôi.
- Phản ứng với acid béo tạo xà phòng calci, cho nhũ tương nước trong dầu (ví dụ linimen calamin).
- Có trong thuốc tiêm tĩnh mạch, dưới da, hỗn dịch và viên nén uống.
- Mỹ phẩm: thành phần sản phẩm duỗi tóc, tẩy lông, kem cạo râu. Nha khoa: vật liệu hàn trám và bột nhão kích thích tạo ngà thứ phát.
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh hoặc dạng hạt, trắng hoặc gần trắng; dễ hấp thụ CO2 không khí để thành calci carbonat.
- Dung dịch bão hòa có pH khoảng 12,4 (25 °C); tỷ trọng 2,08–2,34 g/cm³; đun trên 580 °C mất nước thành calci oxid.
- Độ tan: khoảng 1 phần trong 600 phần nước, tan kém hơn trong nước nóng; tan trong glycerol và dung dịch amoni clorid; tan trong dung dịch saccarose tạo calci saccharat; tan trong acid kèm tỏa nhiệt; không tan trong ethanol 95%.
- Dược điển yêu cầu hàm lượng 95,0–100,5% (Ph.Eur., USP-NF) và giới hạn chất không tan trong acid.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát, thông thoáng (tránh hút CO2). Bột calci hydroxid có thể tiệt khuẩn bằng nhiệt khô ít nhất 160 °C trong 1 giờ.
Tương kỵ
Tương kỵ với acid mạnh, anhydrid maleic, phospho, nitroethan, nitromethan, các nitroparafin và nitropropan. Có thể ăn mòn một số kim loại.
Sản xuất
Cho nước vào calci oxid (vôi sống) – quá trình “tôi vôi”.
An toàn và thao tác
- Dùng trong chế phẩm uống và bôi; độc nhẹ khi nuốt. Ở dạng tinh khiết gây kích ứng mạnh da, mắt, đường hô hấp và có tính ăn mòn, gây bỏng.
- LD50 (chuột nhắt, uống): 7,3 g/kg; (chuột cống, uống): 7,34 g/kg.
- Giới hạn phơi nhiễm: TLV 5 mg/m³; OSHA (Mỹ) 15 mg/m³ bụi toàn phần, 5 mg/m³ bụi hô hấp.
- Tránh tiếp xúc mắt, da, quần áo; tránh hít bụi; đeo găng, kính, khẩu trang và đồ bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; được chấp nhận làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E526).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (tiêm tĩnh mạch và dưới da; hỗn dịch và viên nén uống; nhũ tương và kem); có trong chế phẩm tiêm lưu hành tại Anh.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Kali hydroxid, natri hydroxid.
Ghi chú: công dụng làm thuốc (chất làm se tại chỗ) nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 215-137-3; PubChem CID 14777.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Calcium Hydroxide trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




