Acid lactic (E270) – chất acid hóa, làm mềm da, nguyên liệu polyme PLA
Acid lactic (acid 2-hydroxypropionic, E270) là acid hữu cơ có sẵn trong cơ thể (sản phẩm cuối của chuyển hóa kỵ khí carbohydrat). Trong bào chế, acid lactic là chất acid hóa và điều vị chua; trong mỹ phẩm là chất làm mềm, dưỡng da; và là nguyên liệu để tổng hợp polyme phân hủy sinh học PLA.
Thông tin nhanh
| Tên khác | 2-Hydroxypropanoic acid, α-hydroxypropionic acid, DL-lactic acid, milk acid, E270; Purac 88 PH, Patlac LA, Eco-Lac |
| Số CAS | 50-21-5 (chung); 598-82-3 (racemic); 79-33-4 (dạng S); 10326-41-7 (dạng R) |
| Công thức – KLPT | C3H6O3 – 90,08 |
| Nhóm chức năng | Chất acid hóa, chất điều vị chua |
Ứng dụng
- Chất acid hóa, điều vị chua trong đồ uống, thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm (thuốc tiêm, siro, viên nén, dùng ngoài, âm đạo).
- Dùng ngoài, đặc biệt mỹ phẩm: làm mềm và dưỡng da.
- Nguyên liệu sản xuất polyme phân hủy sinh học và vi cầu như poly(acid D-lactic) cho hệ đưa thuốc.
- Chất bảo quản thực phẩm.
- Dưới dạng muối lactat, acid lactic còn có các ứng dụng lâm sàng (dịch truyền…) – ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Hỗn hợp acid 2-hydroxypropionic, các sản phẩm ngưng tụ (acid lactoyllactic, acid polylactic) và nước; thường là racemic, đôi khi đồng phân (S) chiếm ưu thế. Hàm lượng dược điển 88,0–92,0%.
- Chất lỏng sánh, gần như không mùi, không màu hoặc hơi vàng, hút ẩm, không bay hơi.
- pKa 4,14; dung dịch 2,3% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
- Tỷ trọng 1,21; nóng chảy khoảng 17 °C; sôi 122 °C ở 15 mmHg.
- Độ nhớt dung dịch 85%: 28,5 mPa·s (25 °C).
- Trộn lẫn với nước, ethanol 95%, ether; hầu như không tan trong cloroform.
Độ ổn định và bảo quản
Hút ẩm; ở nồng độ cao tự ngưng tụ tạo acid polylactic – cân bằng phụ thuộc nồng độ và nhiệt độ. Ở nhiệt độ cao tạo lactid, dễ thủy phân trở lại. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa, iodid và albumin; phản ứng mãnh liệt với acid hydrofluoric và acid nitric.
Sản xuất
Lên men carbohydrat (glucose, saccarose, lactose) bằng Bacillus acidi lacti hoặc vi sinh vật tương tự; quy mô công nghiệp dùng váng sữa, tinh bột ngô, khoai tây hoặc rỉ đường. Tổng hợp: cho acetaldehyd phản ứng với carbon monoxyd ở 130–200 °C áp suất cao, hoặc thủy phân hexose bằng NaOH (cho racemic).
An toàn và thao tác
Ở mức dùng làm tá dược, acid lactic được xem là không độc (dung dịch 1% bôi da vô hại); không có bằng chứng gây ung thư, quái thai, đột biến. Trẻ sơ sinh khó chuyển hóa dạng (R) – dạng (R) và racemic không nên dùng trong thực phẩm cho trẻ dưới 3 tháng tuổi. Dạng đậm đặc ăn da, gây bỏng da, mắt; có hại khi nuốt, hít, thấm qua da – dùng kính, găng cao su, mặt nạ, thao tác trong tủ hốt; đổ tràn pha loãng bằng nhiều nước.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E270).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tĩnh mạch, dưới da; siro, viên nén; dùng ngoài, âm đạo); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: polyester aliphatic (PLA, PLGA), natri lactat, calci lactat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Lactic Acid trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




