Poly(methyl vinyl ether/maleic anhydride) (Poly(methyl vinyl ether/anhydrid maleic)) – Bám dính sinh học, tạo màng, tăng độ nhớt

Poly(methyl vinyl ether/anhydrid maleic) (Gantrez) – polymer bám dính, tạo màng

Poly(methyl vinyl ether/anhydrid maleic) và các dẫn chất (dòng Gantrez) là copolymer của methyl vinyl ether với anhydrid maleic, gồm dạng anhydrid (AN), acid tự do (S), ester monoethyl/monobutyl (ES) và muối natri–calci hỗn hợp (MS). Chúng là chất bám dính sinh học, chất tạo màng, chất làm tăng độ nhớt và ổn định nhũ tương.

Thông tin nhanh

Tên thương mại Gantrez AN-119, AN-139, AN-149, AN-169, AN-179, AN-903; Gantrez S-95, S-96, S-97; Gantrez ES-225, ES-425; Gantrez MS-955
Số CAS 9011-16-9 (copolymer anhydrid); 25153-40-6 (acid tự do); 25087-06-3 (ester monoethyl); 62386-95-2 (muối Na/Ca)
Công thức (C4H2O3·C3H6O)x
Nhóm chức năng Chất bám dính sinh học, chất phân tán màu, chất tạo phức, ổn định nhũ tương, chất tạo màng, chất làm tăng độ nhớt

Các loại ES: ester monoethyl (ES-225) hoặc hỗn hợp ester monoethyl–monobutyl (ES-425) 48–52% trong ethanol.

Ứng dụng

  • Nền keo dán răng giả; keo dán dụng cụ hậu môn nhân tạo (ostomy).
  • Màng bao giải phóng có kiểm soát và bao tan trong ruột.
  • Miếng dán và gel qua da.
  • Kem đánh răng, nước súc miệng.
  • Liên hợp nano hạt – phối tử bám dính sinh học giúp lưu giữ ở đường tiêu hóa; biến đổi bề mặt thiết bị y tế polyethylen tăng tính thân nước, thấm ướt.

Mô tả và tính chất

  • Dạng rắn: bột trơn chảy trắng đến trắng ngà, không mùi, hút ẩm. Dạng dung dịch: chất lỏng sánh, hơi đục, không mùi.
  • Tính chất (KLPT, độ nhớt, nhiệt độ chuyển thủy tinh) khác nhau nhiều giữa các cấp – tham khảo tài liệu nhà sản xuất.
  • Anhydrid thủy phân trong nước thành acid tự do tan trong nước, có thể ion hóa tạo muối với Na+, Zn2+, Ca2+, Al3+.
  • Không có chuyên luận dược điển.

Độ ổn định và bảo quản

Dạng anhydrid và acid tự do là bột hút ẩm – tránh tiếp xúc ẩm quá mức. Dung dịch nước giảm độ nhớt dưới tia UV. Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa và chất khử mạnh, acid nitric đặc, acid sulfuric, oleum, kali t-butoxid, nhôm, nhôm triisopropoxid, crotonaldehyd. Thêm quá nhiều ion kim loại hóa trị 2, 3 vào dung dịch nước gây kết tủa, nhất là khi nồng độ polymer cao.

Sản xuất

Đồng trùng hợp methyl vinyl ether với anhydrid maleic; các cấp S, ES, MS được tạo bằng phân tán copolymer AN trong các dung môi hoặc dung dịch muối khác nhau.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong thuốc dùng ngoài và uống; nói chung được xem là không độc, không kích ứng. Bột khô và dung dịch nước không kích ứng, trừ các cấp ES, MS và A – rất kích ứng mắt, có thể gây tổn thương mô. LD50 (chuột cống, uống): 8 g/kg (bột Gantrez AN); 25,6 g/kg (ES-425 trong dầu ngô; MS-955 dung dịch 20%). Tránh tạo bụi, làm việc nơi thông gió, đeo khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ; với các cấp ES dùng mặt nạ đạt chuẩn và bảo vệ mắt phù hợp.

Tình trạng pháp lý

GRAS; có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh.

Chất liên quan: carbomer, polycarbophil (polymer bám dính khác).

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Poly(methyl vinyl ether/maleic anhydride) trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love