Phenoxyethanol – chất bảo quản cho mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài
Phenoxyethanol (2-phenoxyethanol) là chất bảo quản kháng khuẩn dùng trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài ở nồng độ 0,5–1,0%, cũng dùng làm chất bảo quản cho vaccin. Phổ tác dụng hẹp nên thường phối hợp chất bảo quản khác, nhất là paraben.
Thông tin nhanh
| Tên khác | 2-Phenoxyethanol, ethylene glycol monophenyl ether, phenoxetol |
| Số CAS | 122-99-6 |
| Công thức – KLPT | C8H10O2 – 138,16 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất khử khuẩn |
Ứng dụng
- Chất bảo quản trong mỹ phẩm và thuốc dùng ngoài 0,5–1,0%.
- Chất bảo quản cho vaccin.
- Phổ hẹp → thường phối hợp paraben để mở rộng phổ.
- Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng không màu, hơi sánh, mùi thơm nhẹ dễ chịu, vị nóng.
- Hoạt tính: hiệu quả trong khoảng pH rộng, mạnh với Pseudomonas aeruginosa, kém hơn với Proteus vulgaris và vi khuẩn Gram âm khác. MIC (µg/mL): P. aeruginosa 3200, A. niger 3300, E. coli 3600, C. albicans 5400, S. aureus 8500.
- Nóng chảy 14 °C; sôi 245,2 °C; điểm chớp cháy 121 °C (cốc hở); tỷ trọng 1,11 (20 °C); chiết suất 1,537–1,539; pH dung dịch 1% là 6,0.
- Hệ số phân bố với nước: isopropyl palmitat 2,9; dầu lạc 2,6; dầu khoáng 0,3.
- Độ tan (20 °C): trộn lẫn với aceton, ethanol 95%, glycerin; nước 1/43; isopropyl palmitat 1/26; dầu ô liu, dầu lạc 1/50; dầu khoáng 1/143.
- Pha dung dịch nước: lắc phenoxyethanol với nước nóng đến tan, để nguội rồi bổ sung đủ thể tích.
Độ ổn định và bảo quản
Dung dịch nước bền, tiệt khuẩn được bằng hấp. Nguyên liệu bền; bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Hoạt tính kháng khuẩn có thể giảm do tương tác với chất diện hoạt không ion và có thể do bị PVC hấp thu. Hoạt tính với P. aeruginosa có thể giảm khi có dẫn chất cellulose (methylcellulose, natri carboxymethylcellulose, HPMC).
Sản xuất
Cho phenol phản ứng với ethylen oxid trong môi trường kiềm.
An toàn và thao tác
Gây tê tại chỗ ở môi, lưỡi và niêm mạc. Nguyên chất kích ứng da và mắt mức trung bình; trên thỏ, dung dịch 10% không kích ứng da, 2% không kích ứng mắt. Phơi nhiễm lâu dài có thể gây độc thần kinh trung ương như các dung môi hữu cơ khác. LD50 (chuột cống, uống): 1,26 g/kg; (thỏ, qua da): 5 g/kg. Nên đeo kính bảo hộ và găng tay.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Ngoài sách: trong mỹ phẩm, EU giới hạn phenoxyethanol tối đa 1% – kiểm tra quy định hiện hành của thị trường đích.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: clorobutanol; clorophenoxyethanol (C8H9ClO2, CAS 29533-21-9); phenoxypropanol (1-phenoxypropan-2-ol, CAS 4169-04-4); phenylethyl alcol; methylparaben.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Phenoxyethanol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




