Phèn chua (kali alum) – chất bổ trợ vaccin, chất làm se
Phèn chua (kali alum, nhôm kali sulfat) thường ở dạng dodecahydrat, tinh thể không màu, vị hơi ngọt và rất chát. Trong bào chế, phèn chua được xếp là chất bổ trợ vaccin: nó tủa protein, và protein tinh khiết được đồng tủa, hấp phụ lên phèn khi sản xuất vaccin. Phèn chua còn có trong nước súc miệng, thuốc súc họng và chế phẩm da liễu.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Alum, kali alum, nhôm kali sulfat, phèn kali, alumen, kalinit |
| Số CAS | 10043-67-1 (khan); 7784-24-9 (dodecahydrat) |
| Công thức – KLPT | AlK(SO4)2 – 258,21 (khan); AlK(SO4)2·12H2O – 474,39 (dodecahydrat) |
| Nhóm chức năng | Chất bổ trợ vaccin |
| Dược điển | BP, Ph.Eur. (Alum), JP (Aluminum Potassium Sulfate Hydrate; có thêm chuyên luận dạng khô), USP-NF (Potassium Alum) |
Ứng dụng
- Sản xuất vaccin: protein tinh khiết được đồng tủa và hấp phụ lên phèn chua.
- Nghiên cứu: đông khô màng mỏng tạo bột khô vaccin chứa muối nhôm, hướng tới giảm phụ thuộc chuỗi lạnh.
- Nước súc miệng, thuốc súc họng, chế phẩm da liễu (tác dụng làm se mạnh).
Mô tả và tính chất
- Bột hạt hoặc khối kết tinh trong suốt, không màu (Ph.Eur.); tinh thể hoặc bột không màu hay trắng (JP). Không mùi, vị hơi ngọt, rất chát.
- pH dung dịch 10%: 3,0–3,5 (20 °C); tỷ trọng thực 1,725 g/cm³; dạng dodecahydrat nóng chảy khoảng 92,5 °C.
- Độ tan: dễ tan trong nước, rất dễ tan trong nước sôi; tan trong glycerol; hầu như không tan trong ethanol 96%.
- Dược điển: hàm lượng 99,0–100,5%.
Độ ổn định và bảo quản
Bền ở nhiệt độ, áp suất thường. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát. Để lâu ở 60–65 °C (hoặc trên acid sulfuric) dạng dodecahydrat mất nước, hút lại khi ra không khí; trở thành dạng khan ở khoảng 200 °C.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh, nhôm, đồng, thép và kẽm. Phối hợp trong bột với phenol, salicylat hoặc acid tannic có thể lên màu xám hoặc xanh do vết sắt trong phèn.
Sản xuất
Xử lý bauxit bằng acid sulfuric rồi kali sulfat; hoặc cho nhôm sulfat phản ứng với kali sulfat.
An toàn và thao tác
- Liều lớn gây kích ứng, có thể ăn mòn; đã ghi nhận hoại tử lợi và xuất huyết tiêu hóa. Đã có báo cáo bệnh não cấp sau khi rửa bàng quang bằng dung dịch phèn; nên tránh ở người suy thận.
- Nghiên cứu trên chuột cho thấy phèn gây rối loạn giống hội chứng Sjögren – khả năng gây tự miễn của chất bổ trợ gốc nhôm cần theo dõi ở người có cơ địa dễ mắc bệnh tự miễn.
- Kích ứng mắt, da và có thể kích ứng hô hấp. Khi cháy có thể sinh khí rất độc: oxyd lưu huỳnh, nhôm oxyd, oxyd kali. ACGIH: 2 mg/m³ TWA (tính theo nhôm).
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (thuốc đạn âm đạo); có trong thuốc lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Xem thêm nhôm hydroxyd và nhôm phosphat dùng làm tá dược bổ trợ vaccin.
Ghi chú: phèn chua còn có công dụng làm thuốc (làm se, cầm máu tại chỗ) – nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 233-141-3 (khan); PubChem CID 62667 (dodecahydrat).
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Potassium Alum trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




