Rutin: flavonoid từ nụ hoa hòe – cấu tạo, tính chất, sản xuất
Rutin (rutosid) là một flavonoid glycosid: phân tử flavonol quercetin gắn với disaccharid rutinose (rhamnose + glucose). Tên gọi xuất phát từ cây cửu lý hương (Ruta graveolens), nơi chất được phát hiện lần đầu. Ở Việt Nam, nguồn rutin quen thuộc nhất là nụ hoa hòe (Styphnolobium japonicum, tên cũ Sophora japonica).
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Rutin, rutosid, quercetin-3-O-rutinosid, vitamin P (tên cũ) |
| Công thức, khối lượng mol | C27H30O16 – 610,52 g/mol (khan); thương mại thường là trihydrat |
| Số CAS | 153-18-4 |
Cấu tạo và tính chất
- Phần aglycon quercetin có nhiều nhóm phenol (hai nhóm –OH kề nhau trên vòng B), là cơ sở cho khả năng bắt gốc tự do và tạo phức với ion kim loại.
- Bột kết tinh màu vàng đến vàng lục, không mùi. Rất ít tan trong nước lạnh, tan hơn trong nước nóng, ethanol nóng và dung dịch kiềm loãng.
- Trong dung dịch kiềm, rutin dễ bị oxy hóa và sẫm màu; cũng đổi màu khi gặp ion sắt.
- “Vitamin P” là tên cũ được đặt cho nhóm flavonoid; ngày nay flavonoid không được xếp là vitamin.
Nguồn gốc và sản xuất
Nụ hoa hòe là một trong những nguồn giàu rutin nhất trong tự nhiên; rutin cũng có nhiều trong kiều mạch và quả của cây Dimorphandra (Brazil). Rutin thương mại được chiết từ các nguồn này bằng nước nóng hoặc cồn, sau đó tận dụng độ tan thấp khi nguội để kết tinh và tinh chế. Rutin cũng là nguyên liệu để bán tổng hợp quercetin (thủy phân) và các dẫn chất như troxerutin.
Ứng dụng
- Thực phẩm bổ sung; nguyên liệu dược phẩm (công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết).
- Chất tạo màu vàng, chất chống oxy hóa trong một số ứng dụng thực phẩm và mỹ phẩm theo quy định.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Rutin — https://en.wikipedia.org/wiki/Rutin
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
- Wikipedia – Styphnolobium japonicum (hoa hòe) — https://en.wikipedia.org/wiki/Styphnolobium_japonicum
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




