Rhodiola rosea (Rễ vàng) – Chiết xuất thực vật

Chiết xuất rễ vàng (Rhodiola rosea): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất rễ vàng là cao chiết từ rễ cây Rhodiola rosea, loài mọc ở vùng lạnh núi cao và cận Bắc Cực (Scandinavia, Siberia, Alps). Rễ có mùi thơm như hoa hồng khi cắt, nên có tên “roseroot”.

Thông tin nhanh

Tên gọi Rễ vàng, hồng cảnh thiên, golden root, roseroot, Arctic root; Rhodiolae roseae rhizoma et radix
Loài Rhodiola rosea L., họ Lá bỏng (Crassulaceae)
Bộ phận dùng Rễ và thân rễ
Nhóm hoạt chất chính Rosavin (rosavin, rosin, rosarin), salidrosid, tyrosol

Cây và dược liệu

Rhodiola rosea là cây mọng nước sống lâu năm, lá dày, hoa vàng. Nhiều loài Rhodiola khác (như R. crenulata, R. sachalinensis) cũng được bán dưới tên “rhodiola” hay “hồng cảnh thiên” nhưng khác thành phần; khai thác quá mức từ tự nhiên khiến loài này được bảo vệ ở một số nước.

Thành phần hóa học

  • Rosavin (nhóm glycosid của alcol cinnamyl: rosavin, rosin, rosarin): đặc trưng cho R. rosea, dùng để xác nhận loài.
  • Salidrosid và tyrosol: có ở nhiều loài Rhodiola.
  • Flavonoid, tanin, tinh dầu.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Rễ khô được chiết bằng ethanol – nước, cô đặc và sấy, tiêu chuẩn hóa theo rosavin và salidrosid (tỷ lệ tự nhiên của R. rosea thường khoảng 3:1, ví dụ 3% rosavin / 1% salidrosid). Nguyên liệu chỉ có salidrosid mà không có rosavin thường không phải R. rosea; salidrosid cũng có thể được tổng hợp và thêm vào.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Rosavin, salidrosid (HPLC); xác nhận loài.
  • Kim loại nặng, vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật.

Ứng dụng

  • Thuốc dược liệu (EU có chuyên luận Rhodiolae roseae rhizoma et radix).
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Không khuyến cáo cho trẻ dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai, cho con bú do thiếu dữ liệu (theo chuyên luận EMA).

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love