Sodium Thiosulfate (Natri thiosulfat) – Chất chống oxy hóa – công thức cấu tạo

Natri thiosulfat – chất chống oxy hóa cho thuốc nhỏ mắt, tiêm, uống

Natri thiosulfat (Na2S2O3) thường ở dạng pentahydrat, tinh thể hoặc bột kết tinh không màu, không mùi. Trong bào chế, natri thiosulfat là chất chống oxy hóa cho thuốc nhỏ mắt, thuốc tiêm tĩnh mạch và thuốc uống.

Thông tin nhanh

Tên khác Dinatri thiosulfat, natri hyposulfit, natrii thiosulfas, muối dinatri của acid thiosulfuric
Số CAS 7772-98-7 (khan); 10102-17-7 (pentahydrat)
Công thức – KLPT Na2S2O3 – 158,11 (khan); Na2S2O3·5H2O – 248,2 (pentahydrat)
Nhóm chức năng Chất chống oxy hóa
Dược điển BP (Sodium Thiosulphate), JP (Sodium Thiosulfate Hydrate), Ph.Eur., USP-NF

Ứng dụng

  • Chất chống oxy hóa trong dung dịch và hỗn dịch nhỏ mắt, dung dịch tiêm tĩnh mạch, nang, dung dịch và viên uống.
  • Thuốc thử trong hóa phân tích.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể, bột kết tinh hoặc hạt không màu, không mùi; lên hoa trong không khí khô, chảy rữa nhẹ trong không khí ẩm.
  • Dung dịch nước (pentahydrat) gần trung tính, pH 6,5–8,0; tỷ trọng 1,69 g/cm³ (pentahydrat).
  • Tan trong nước; hầu như không tan trong ethanol 95%.
  • Dược điển: hàm lượng (chế phẩm khô) 99,0–101,0% (USP-NF: 99,0–100,5%); nước 32,0–37% với dạng pentahydrat.

Độ ổn định và bảo quản

Phân hủy khi đun nóng. Bảo quản nơi mát, bao bì đậy kín, khô, thông thoáng; không để gần acid.

Tương kỵ

Tương kỵ với iod, acid và muối calci, chì, thủy ngân, bạc. Có thể làm giảm hoạt tính của một số chất bảo quản như bronopol, muối phenylthủy ngân và thiomersal.

Sản xuất

Quy mô công nghiệp chủ yếu từ nước thải sản xuất natri sulfid hoặc thuốc nhuộm lưu huỳnh. Quy mô nhỏ: đun sôi dung dịch natri sulfit với lưu huỳnh.

An toàn và thao tác

  • Ngoài rối loạn thẩm thấu, natri thiosulfat tương đối không độc; độc vừa qua đường dưới da; kích ứng nhẹ hô hấp và da. Liều uống lớn gây tẩy xổ.
  • WHO đặt ADI tới 0,7 mg/kg thể trọng (tính theo SO2).
  • LD50 (chuột nhắt, phúc mạc): 5,6 g/kg; (chuột nhắt, tĩnh mạch): 2,4 g/kg.
  • Đeo kính; nên đeo găng khi tiếp xúc kéo dài. Đun tới phân hủy sinh oxyd lưu huỳnh.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS.
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (dung dịch tĩnh mạch; dung dịch, hỗn dịch nhỏ mắt; nang, dung dịch, viên uống) và Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.

Chất liên quan

Xem thêm natri metabisulfit, natri sulfit, natri formaldehyd sulfoxylat.

Ghi chú: natri thiosulfat còn là hoạt chất (giải độc cyanid…) – công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 231-867-5; PubChem CID 24477 (khan), 61475 (pentahydrat).

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Thiosulfate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love