Natri lactat (E325) – chất đệm, giữ ẩm, bảo quản
Natri lactat (E325) là muối natri của acid lactic, thường cung cấp dưới dạng dung dịch nước chứa 70–80% natri lactat. Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm (thuốc tiêm, dùng ngoài) làm chất đệm, chất giữ ẩm, chất bảo quản, nhũ hóa và tạo hương.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Lactic acid sodium salt, sodium α-hydroxypropionate, 2-hydroxypropanoic acid monosodium salt, E325; Lacolin |
| Số CAS | 72-17-3 |
| Công thức – KLPT | C3H5NaO3 – 112,06 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất đệm, chất nhũ hóa, chất tạo hương, chất giữ ẩm |
Ph.Eur. và USP mô tả dung dịch natri lactat là hỗn hợp hai đồng phân đối quang của natri 2-hydroxypropanoat với tỷ lệ gần bằng nhau.
Ứng dụng
- Chất đệm, giữ ẩm trong thuốc tiêm (ngoài màng cứng, bắp, tĩnh mạch, dưới da), hỗn dịch uống, gel và dung dịch dùng ngoài.
- Mỹ phẩm (giữ ẩm) và thực phẩm.
- Ứng dụng làm thuốc (dung dịch Ringer lactat, dịch truyền) nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng trong, không màu, hơi sánh; không mùi hoặc mùi nhẹ, vị mặn đặc trưng.
- Rất hút ẩm; dung dịch pH khoảng 7; tỷ trọng 1,31–1,34.
- Trộn lẫn với nước và ethanol 95%.
- Dược điển (loại dùng tiêm, thẩm tách/lọc máu): giới hạn nhôm ≤ 0,1 ppm, methanol, oxalat, phosphat, đường khử, nội độc tố vi khuẩn.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát. Dễ cháy, phân hủy khi đun nóng.
Tương kỵ và sản xuất
Xem bài acid lactic (natri lactat được tạo bằng trung hòa acid lactic).
An toàn và thao tác
Có tự nhiên trong cơ thể, tham gia các quá trình sinh lý; nói chung được xem là tương đối không độc, không kích ứng khi dùng làm tá dược. Nồng độ thấp dung nạp tốt trên da và niêm mạc mắt; nên tránh nồng độ cao. LD50 (chuột cống, tiêm phúc mạc): 2 g/kg. Có thể kích ứng mắt; khi đun đến phân hủy tỏa khói độc Na2O.
Tình trạng pháp lý
- GRAS (không dùng cho sữa công thức trẻ nhũ nhi); phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E325).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm ngoài màng cứng, bắp, tĩnh mạch, dưới da; hỗn dịch uống; gel, dung dịch dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận (dung dịch natri lactat) trong BP, Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan: acid lactic, calci lactat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Lactate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




