Sodium Hydroxide (Natri hydroxid) – Chất kiềm hóa, đệm – công thức cấu tạo

Natri hydroxid – chất kiềm hóa, điều chỉnh pH

Natri hydroxid (NaOH, xút ăn da, E524) là base mạnh, dùng rộng rãi trong bào chế để điều chỉnh pH dung dịch và cho phản ứng với acid yếu tạo muối; thường được dùng dưới dạng dung dịch nồng độ xác định.

Thông tin nhanh

Tên khác Caustic soda, lye, soda lye, sodium hydrate, E524
Số CAS 1310-73-2
Công thức – KLPT NaOH – 40,00
Nhóm chức năng Chất kiềm hóa, chất đệm

Ứng dụng

  • Điều chỉnh pH dung dịch trong gần như mọi dạng bào chế, kể cả thuốc tiêm.
  • Tạo muối tan của dược chất có tính acid yếu.
  • Có tính kháng khuẩn, kháng virus, được dùng làm chất khử khuẩn trong một số ứng dụng.

Mô tả và tính chất

  • Khối nung chảy trắng hoặc gần trắng, dạng viên nhỏ, vảy, que…; cứng, giòn, vết gãy kết tinh.
  • Rất chảy rữa; tiếp xúc không khí hấp thu nhanh ẩm và CO2.
  • pH: khoảng 12 (dung dịch 0,05%), 13 (0,5%), 14 (5%). Nóng chảy 318 °C.
  • Độ tan (20 °C): nước 1/0,9 (1/0,3 ở 100 °C); methanol 1/4,2; ethanol 1/7,2; tan trong glycerin; hầu như không tan trong ether.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín khí, không bằng kim loại, nơi khô mát. Để ngoài không khí NaOH hút ẩm và hóa lỏng, sau đó lại rắn do hấp thu CO2 tạo natri carbonat.

Tương kỵ

Base mạnh – tương kỵ với mọi chất dễ thủy phân hoặc oxy hóa; phản ứng với acid, ester, ether, nhất là trong dung dịch nước.

Sản xuất

Điện phân nước muối với điện cực trơ (clor thoát ra ở anod, hydro ở catod), cô dung dịch còn lại thành NaOH rắn; hoặc dùng bình Kellner–Solvay với catod thủy ngân chảy tạo hỗn hống natri, cho tiếp xúc nước thu dung dịch NaOH.

An toàn và thao tác

Ở nồng độ thấp nói chung được xem là không độc; ở nồng độ cao là chất kích ứng ăn mòn da, mắt, niêm mạc – chất rắn và dung dịch gây bỏng, thường loét sâu; độc trung bình khi nuốt, có hại khi hít. LD50 (thỏ, uống): 0,5 g/kg. Đeo găng tay, kính bảo hộ, mặt nạ, quần áo bảo hộ. Giới hạn phơi nhiễm ngắn hạn tại Anh: 2 mg/m³.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E524).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nha khoa; tiêm; hít; nhỏ mũi, nhãn khoa, uống, nhỏ tai, trực tràng, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur., USP-NF và Food Chemicals Codex.

Chất liên quan: kali hydroxid, natri carbonat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Hydroxide trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love