Isopropyl isostearat – chất làm mềm, trơn không nhờn cho kem và nhũ tương
Isopropyl isostearat là ester của alcol isopropylic với acid isostearic (acid béo C18 mạch nhánh), chất lỏng trong, mùi nhạt. Trong bào chế, isopropyl isostearat là chất làm mềm (emollient) cho kem và nhũ tương bôi, cho cảm giác trơn láng mà không nhờn.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Ester isopropyl của acid isostearic, 1-methylethyl isooctadecanoat, propan-2-yl 16-methylheptadecanoat |
| Số CAS | 68171-33-5 |
| Công thức – KLPT | C21H42O2 – 326,56 |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm |
| Dược điển | Không có chuyên luận dược điển |
Ứng dụng
- Chất làm mềm trong kem và nhũ tương bôi; nhũ tương giải phóng kéo dài.
- Được nghiên cứu cho hệ cung cấp thuốc dạng tiểu phân nano.
- Mỹ phẩm (dầu tắm, kem, lotion, son môi): điểm đông đặc thấp, trơn mà không nhờn, dễ tán, tạo độ trượt tốt.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng trong, mùi nhạt.
- Tỷ trọng 0,86 g/cm³; chiết suất khoảng 1,443–1,445; độ nhớt khoảng 15 mPa·s; sức căng bề mặt 29,8 mN/m.
- Điểm sôi khoảng 361 °C; điểm chớp cháy khoảng 184 °C; chỉ số xà phòng hóa 160–180.
- Độ tan: tan trong aceton, ethanol 95%, ethyl acetat, isopropanol, dầu khoáng; không tan trong nước, glycerol, propylen glycol.
Độ ổn định và bảo quản
Bền với oxy hóa và thủy phân, không bị ôi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh. Tiếp xúc lâu với nhựa có thể làm nhựa mềm ra.
Sản xuất
Ester hóa acid isostearic với propan-2-ol có xúc tác.
An toàn và thao tác
- Hội đồng CIR kết luận an toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ tối đa 50%. Dạng nguyên chất xếp loại kích ứng mắt nhẹ; bôi lặp lại hỗn dịch nước 10% trên da thỏ dung nạp tốt.
- LD50 (chuột cống, uống): trên 64 g/kg.
- Đun tới phân hủy sinh khói cay, hơi kích ứng. Thao tác theo lưu ý thông thường.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (kem, nhũ tương giải phóng kéo dài); có trong kem lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
Chất liên quan
- Isopropyl myristat, isopropyl palmitat.
- Isopropyl stearat (C21H42O2; CAS 112-10-7): chất làm mềm, nóng chảy 28 °C, tỷ trọng 0,861 g/cm³, chiết suất 1,445; tan trong aceton, cloroform, ethanol 95%, ethyl acetat, dầu mỡ, alcol béo, hydrocarbon lỏng, toluen, sáp; hầu như không tan trong glycerin, glycol, nước.
Ghi chú: số EINECS 269-023-3.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Isopropyl Isostearate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




