Glycolic acid (Acid glycolic) – Alpha-hydroxy acid (AHA) – công thức cấu tạo

Glycolic acid (AHA): cấu tạo, sản xuất, vai trò của pH trong công thức

Glycolic acid (acid glycolic) là alpha-hydroxy acid (AHA) nhỏ nhất: chỉ gồm hai carbon, một nhóm carboxyl và một nhóm hydroxyl. Nhờ phân tử nhỏ, glycolic acid thấm vào lớp sừng tốt và là AHA được dùng nhiều nhất trong mỹ phẩm tẩy tế bào chết.

Thông tin nhanh

Tên gọi Glycolic acid, acid hydroxyacetic, acid 2-hydroxyethanoic
Công thức, khối lượng mol C2H4O3 – 76,05 g/mol
Số CAS 79-14-1
Tên INCI Glycolic Acid

Tính chất và nguồn gốc

  • Dạng tinh khiết là tinh thể không màu, rất hút ẩm; thương mại phổ biến ở dạng dung dịch 70% trong nước. Tan hoàn toàn trong nước.
  • Có tự nhiên trong mía, củ cải đường, nho chưa chín. Glycolic acid công nghiệp chủ yếu được tổng hợp (phản ứng carbonyl hóa formaldehyd, hoặc thủy phân acid cloroacetic), cho độ tinh khiết cao hơn dạng chiết.

Vì sao pH quan trọng

Tác động của AHA lên da phụ thuộc lượng acid ở dạng tự do (chưa bị trung hòa), tức phụ thuộc cả nồng độ lẫn pH. Glycolic acid có pKa khoảng 3,8. Ở pH thấp hơn, phần acid tự do nhiều hơn nên tác động mạnh hơn nhưng dễ kích ứng hơn. Công thức thường được điều chỉnh pH bằng kiềm (natri hydroxid, amoniac, arginin) để cân bằng giữa hiệu quả và mức kích ứng.

Applications

  • Mỹ phẩm: toner, serum, kem tẩy tế bào chết; sản phẩm chăm sóc chuyên nghiệp nồng độ cao (chỉ dùng bởi người được đào tạo).
  • Công nghiệp: chất tẩy rửa, xử lý bề mặt kim loại, thuộc da; nguyên liệu sản xuất polyme phân hủy sinh học (acid polyglycolic).

An toàn

  • AHA làm da tăng nhạy cảm với ánh nắng. FDA Hoa Kỳ khuyến nghị sản phẩm chứa AHA có cảnh báo dùng kem chống nắng trong thời gian sử dụng và thêm một tuần sau khi ngừng.
  • Dung dịch đậm đặc gây ăn mòn da và mắt; cần bảo hộ khi thao tác nguyên liệu.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love