o-Cymen-5-ol (isopropyl methylphenol): cấu tạo, tính chất và ứng dụng
o-Cymen-5-ol (tên hóa học 4-isopropyl-3-methylphenol, thường viết tắt là IPMP) là một dẫn chất phenol có tính kháng khuẩn, kháng nấm. Chất này là đồng phân cấu tạo của thymol (thành phần chính của tinh dầu húng tây): cùng công thức phân tử, khác vị trí các nhóm thế trên vòng thơm.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | o-Cymen-5-ol, 4-isopropyl-3-methylphenol, isopropyl methylphenol, IPMP |
| Công thức, khối lượng mol | C10H14O – 150,22 g/mol |
| Số CAS | 3228-02-2 |
| Tên INCI | o-Cymen-5-ol |
Tính chất
- Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng, mùi phenol nhẹ, gần như không vị.
- Rất ít tan trong nước, tan tốt trong ethanol, propylen glycol và dầu. Thường được hòa tan trước trong dung môi hoặc pha dầu.
- Tác dụng kháng khuẩn của nhóm phenol dựa trên việc phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Chất tương đối bền, ít bị bất hoạt bởi chất diện hoạt không ion.
Applications
- Chăm sóc răng miệng: kem đánh răng, nước súc miệng (đặc biệt phổ biến tại Nhật Bản và châu Á).
- Khử mùi: lăn khử mùi, sữa tắm, xà phòng.
- Chất bảo quản và thành phần kháng khuẩn trong sản phẩm chăm sóc da, tóc.
Tại EU, o-cymen-5-ol thuộc danh mục chất bảo quản được phép (Phụ lục V, Quy định (EC) 1223/2009) với nồng độ tối đa quy định; cần tra phụ lục hiện hành.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- COSMILE Europe – O-Cymen-5-ol — https://cosmileeurope.eu/inci/detail/9545/o-cymen-5-ol/
- Wikidata – O-cymen-5-ol (CAS 3228-02-2) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




