GABA (acid gamma-aminobutyric): cấu tạo, nguồn gốc và sản xuất
GABA (acid gamma-aminobutyric) là acid amin không tham gia cấu tạo protein, có mặt rộng rãi ở vi sinh vật, thực vật và động vật. Ở động vật có vú, GABA là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính của hệ thần kinh trung ương. Bài này chỉ đề cập khía cạnh hóa học và nguyên liệu; công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | GABA, acid γ-aminobutyric, acid 4-aminobutanoic |
| Công thức, khối lượng mol | C4H9NO2 – 103,12 g/mol |
| Số CAS | 56-12-2 |
Cấu tạo và tính chất
- Nhóm amin gắn ở carbon thứ tư (carbon γ) tính từ nhóm carboxyl, không phải carbon α như các acid amin cấu tạo protein. Vì vậy GABA không phải α-amino acid và không có đồng phân quang học.
- Bột kết tinh màu trắng, tan rất tốt trong nước, rất ưa nước. Trong dung dịch và dạng rắn, GABA tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực.
Natural origin
Trong sinh vật, GABA được tạo từ acid glutamic nhờ enzym glutamat decarboxylase (cần pyridoxal phosphat, dạng hoạt động của vitamin B6, làm đồng yếu tố). GABA có trong nhiều thực phẩm: cà chua, gạo mầm, một số loại trà lên men, kim chi và sản phẩm lên men lactic. Hàm lượng thường tăng khi hạt nảy mầm hoặc khi thực phẩm được lên men.
Sản xuất
GABA thương mại được sản xuất chủ yếu bằng lên men: vi khuẩn lactic (ví dụ Lactobacillus) chuyển acid glutamic hoặc mononatri glutamat thành GABA, sau đó tinh chế và kết tinh. Tổng hợp hóa học cũng có nhưng ít dùng cho thực phẩm. Sản phẩm lên men thường được nêu nguồn gốc “tự nhiên” trên nhãn.
Applications
- Thực phẩm bổ sung, đồ uống, bánh kẹo, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản và Hàn Quốc.
- Thực phẩm lên men giàu GABA (gạo mầm, trà GABA).
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm dinh dưỡng, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – GABA — https://en.wikipedia.org/wiki/GABA
- Wikidata – gamma-aminobutyric acid (CAS 56-12-2) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




