Biotin (Vitamin B7 – vitamin H) – Vitamin tan trong nước – công thức cấu tạo

Biotin (vitamin B7, vitamin H): cấu tạo, tính chất và lưu ý

Biotin là vitamin tan trong nước thuộc nhóm B, còn gọi là vitamin B7, vitamin H or D-biotin. Trong cơ thể, biotin là coenzym của các enzym carboxylase tham gia chuyển hóa acid béo, glucose và acid amin.

Thông tin nhanh

Tên gọi Biotin, D-biotin, vitamin B7, vitamin H, coenzym R
Công thức, khối lượng mol C10H16N2O3S – 244,32 g/mol
Số CAS 58-85-5

Cấu tạo và tính chất

  • Phân tử gồm hai vòng dính nhau (vòng urê và vòng tetrahydrothiophen) cùng một mạch acid valeric. Có ba carbon bất đối, nên có tám đồng phân lập thể; chỉ D-(+)-biotin có hoạt tính vitamin.
  • Bột kết tinh màu trắng, ít tan trong nước lạnh, tan tốt hơn trong kiềm loãng.
  • Bền với nhiệt và ánh sáng ở mức thường gặp khi chế biến thực phẩm; kém bền trong môi trường acid mạnh hoặc kiềm mạnh và khi có chất oxy hóa.
  • Protein avidin trong lòng trắng trứng sống gắn biotin rất chặt. Liên kết avidin/streptavidin – biotin được khai thác rộng rãi trong kỹ thuật xét nghiệm sinh học.

Sản xuất và dạng nguyên liệu

Biotin thương mại được tổng hợp hóa học qua nhiều bước. Vì lượng dùng trong mỗi đơn vị sản phẩm rất nhỏ (tính bằng microgam), biotin thường được cung cấp dưới dạng pha loãng, ví dụ 1% biotin trộn trên chất mang như calci phosphat hoặc maltodextrin. Dạng này giúp cân chính xác và trộn đồng đều. Khi tính công thức cần phân biệt biotin nguyên chất và dạng pha loãng.

Applications

  • Thực phẩm bổ sung, viên đa vitamin; sữa công thức, thực phẩm dinh dưỡng.
  • Mỹ phẩm chăm sóc tóc, da; thức ăn chăn nuôi.

Lưu ý: biotin và xét nghiệm

Nhiều xét nghiệm miễn dịch dùng hệ streptavidin – biotin. Lượng biotin cao trong máu (thường gặp ở người dùng sản phẩm hàm lượng biotin lớn) có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm, ví dụ xét nghiệm hormon tuyến giáp hay troponin. FDA Hoa Kỳ đã phát cảnh báo an toàn về vấn đề này. Đây là thông tin cần cân nhắc khi xác định hàm lượng biotin trong sản phẩm.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm tăng cường vi chất, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế, kể cả quy định về hàm lượng vitamin so với nhu cầu khuyến nghị. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love