Cây cần tây – Apium graveolens, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất hạt cần tây (Apium graveolens): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất hạt cần tây là cao chiết từ quả (hạt) cây cần tây (Apium graveolens). Mùi đặc trưng của cần tây đến từ nhóm phthalid, trong đó 3-n-butylphthalid (3nB) thường được dùng làm chất đánh dấu.

Cây cần tây – Apium graveolens, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Cần tây (Apium graveolens). Ảnh: Judgefloro, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Hạt cần tây, celery seed; Apii fructus
Loài Apium graveolens L., họ Hoa tán (Apiaceae)
Bộ phận dùng Quả (thường gọi là hạt)
Nhóm hoạt chất chính Phthalid (3-n-butylphthalid, sedanolid), tinh dầu (limonen, β-selinen), flavonoid (apigenin), furocoumarin

Cây và dược liệu

Cần tây là cây thảo hai năm họ Hoa tán, được trồng làm rau khắp thế giới. Quả rất nhỏ, màu nâu, mùi thơm mạnh, dùng làm gia vị (muối cần tây).

Thành phần hóa học

  • Phthalid: 3-n-butylphthalid (3nB), sedanolid, sedanenolid.
  • Tinh dầu: limonen, β-selinen.
  • Flavonoid (apigenin, luteolin), furocoumarin (bergapten, xanthotoxin).

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Hạt được chiết bằng ethanol, CO2 siêu tới hạn hoặc chưng cất lấy tinh dầu; chiết xuất khô thường tiêu chuẩn hóa theo 3nB (ví dụ 85% trong dầu chiết CO2) hoặc tỷ lệ chiết.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • 3-n-Butylphthalid (GC/HPLC); furocoumarin.
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Applications

  • Gia vị, hương liệu thực phẩm.
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Cần tây là chất gây dị ứng phải ghi nhãn theo quy định EU; người dị ứng cần tây (thường kèm dị ứng phấn hoa ngải cứu, bạch dương) không nên dùng.
  • Furocoumarin có thể gây nhạy cảm ánh sáng.
  • Không dùng lượng lớn khi mang thai.
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.

In Cosmetics

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Apium Graveolens (Celery) Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love