Cây dẻ ngựa – Aesculus hippocastanum, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất hạt dẻ ngựa là cao chiết từ hạt cây dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum), tiêu chuẩn hóa theo escin (aescin), hỗn hợp saponin đặc trưng. Hạt dẻ ngựa không ăn được và khác hoàn toàn với hạt dẻ ăn (Castanea).

Cây dẻ ngựa – Aesculus hippocastanum, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum). Ảnh: Jan Kops, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Dẻ ngựa, horse chestnut; Hippocastani semen
Loài Aesculus hippocastanum L., họ Bồ hòn (Sapindaceae)
Bộ phận dùng Hạt
Nhóm hoạt chất chính Escin (aescin) – hỗn hợp saponin triterpen; flavonoid, coumarin (esculin ở vỏ cây)

Cây và dược liệu

Dẻ ngựa là cây gỗ lớn gốc vùng Balkan, được trồng làm cây cảnh, cây bóng mát ở châu Âu. Quả có vỏ gai, bên trong là hạt lớn màu nâu bóng.

Thành phần hóa học

  • Escin (aescin): hỗn hợp hơn 30 saponin triterpen; β-escin là dạng được nghiên cứu nhiều nhất.
  • Flavonoid, tinh bột, protein, dầu béo trong hạt; vỏ cây và vỏ hạt có coumarin (esculin, esculetin).

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Hạt được nghiền, chiết bằng ethanol – nước, cô đặc và tinh chế, tiêu chuẩn hóa theo triterpen glycosid tính theo escin (ví dụ 16–20% trong cao chiết, hoặc escin tinh khiết hơn cho dược phẩm). Escin còn được tinh chế thành hoạt chất dùng trong thuốc và mỹ phẩm.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Escin (HPLC hoặc phương pháp dược điển).
  • Kim loại nặng, dung môi tồn dư, vi sinh.

Applications

  • Thuốc dược liệu (EU có chuyên luận Hippocastani semen).
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • Mỹ phẩm (gel, kem cho vùng mắt, chân).
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Hạt, vỏ, lá tươi có độc nếu ăn trực tiếp; chỉ dùng chiết xuất đã qua chế biến, tiêu chuẩn hóa.
  • Có thể gây kích ứng đường tiêu hóa; thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông.

In Cosmetics

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm se da, làm mềm da, dưỡng da, bảo vệ da
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love