Chiết xuất đông trùng hạ thảo (Cordyceps militaris): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất đông trùng hạ thảo là cao chiết từ các loài nấm ký sinh trên côn trùng thuộc nhóm Cordyceps. Trên thị trường có hai nguồn rất khác nhau: Ophiocordyceps sinensis (đông trùng hạ thảo Tây Tạng, mọc tự nhiên, cực đắt) và Cordyceps militaris (nhộng trùng thảo, nuôi trồng được, phổ biến ở Việt Nam). Tên gọi “đông trùng hạ thảo” (mùa đông là con sâu, mùa hạ là cây cỏ) mô tả vòng đời nấm mọc lên từ ấu trùng.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Đông trùng hạ thảo, trùng thảo, cordyceps |
| Loài | Cordyceps militaris (L.) Fr.; Ophiocordyceps sinensis (Berk.) G.H.Sung et al. (Cordyceps sinensis), họ Cordycipitaceae / Ophiocordycipitaceae |
| Bộ phận dùng | Quả thể; sợi nấm nuôi cấy |
| Nhóm hoạt chất chính | Nucleosid (cordycepin – 3′-deoxyadenosin, adenosin), polysaccharid, mannitol (acid cordycepic), ergosterol |
Cây và dược liệu
O. sinensis ký sinh trên ấu trùng bướm ở đồng cỏ cao nguyên Tây Tạng, Himalaya (trên 3.500 m); không nuôi trồng quả thể được ở quy mô thương mại, nên nguồn thương mại rẻ hơn thường là sợi nấm lên men (ví dụ chủng Cs-4, Paecilomyces hepiali). C. militaris có quả thể màu cam, được nuôi trên môi trường gạo, nhộng tằm, và là nguồn giàu cordycepin.
Thành phần hóa học
- Cordycepin (3′-deoxyadenosin): nhiều ở C. militaris, rất ít ở O. sinensis – là chỉ tiêu phân biệt hai loài.
- Adenosin, các nucleosid khác.
- Polysaccharid, D-mannitol (acid cordycepic), ergosterol.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Quả thể hoặc sợi nấm được chiết bằng nước nóng hoặc ethanol – nước, cô đặc và sấy; nguyên liệu ghi hàm lượng cordycepin, adenosin, polysaccharid, và loài, nguồn (quả thể tự nhiên, quả thể nuôi trồng, hay sợi nấm lên men).
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Cordycepin, adenosin (HPLC); định danh loài (giải trình tự gen với nguyên liệu đắt tiền).
- Arsen, chì: đã có cảnh báo về đông trùng hạ thảo tự nhiên chứa arsen cao; hàng giả (gắn que, nhồi chì, nhuộm) với nguyên liệu nguyên con.
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Applications
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, đồ uống, trà; món ăn (nhộng trùng thảo).
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Có thể tương tác với thuốc chống đông, thuốc ức chế miễn dịch.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Cordyceps militaris — https://en.wikipedia.org/wiki/Cordyceps_militaris
- Wikipedia – Ophiocordyceps sinensis — https://en.wikipedia.org/wiki/Ophiocordyceps_sinensis
- Wikipedia – Cordycepin — https://en.wikipedia.org/wiki/Cordycepin
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] Thực phẩm bổ sung: theo quy định từng nước. Hàm lượng adenosine cũng là chỉ tiêu đánh giá chất lượng một số dược liệu, như đông trùng hạ thảo. […]