Natri metabisulfit (E223) – chất chống oxy hóa cho chế phẩm pH acid
Natri metabisulfit (natri pyrosulfit, Na2S2O5, E223) là chất chống oxy hóa dùng trong thuốc uống, tiêm và dùng ngoài ở nồng độ 0,01–1,0%, chủ yếu cho chế phẩm có pH acid (với chế phẩm kiềm thường dùng natri sulfit). Ngoài ra có tác dụng kháng khuẩn (mạnh nhất ở pH acid), dùng bảo quản siro.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Sodium pyrosulfite, disodium disulfite, disodium pyrosulfite, sodium acid sulfite, natrii disulfis, E223 |
| Số CAS | 7681-57-4 |
| Công thức – KLPT | Na2S2O5 – 190,11 |
| Nhóm chức năng | Chất chống oxy hóa |
Applications
- Chống oxy hóa 0,01–1,0% trong thuốc uống, tiêm, dùng ngoài – chủ yếu chế phẩm acid.
- Quy tắc chọn: metabisulfit cho pH thấp, bisulfit cho pH trung gian, sulfit cho pH cao.
- Chất bảo quản trong siro uống.
- Thực phẩm, sản xuất rượu vang: chống oxy hóa, bảo quản, chống hóa nâu – trên khoảng 550 ppm gây vị nhận biết được.
- Thường chứa lượng nhỏ natri sulfit và natri sulfat.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể lăng trụ không màu hoặc bột kết tinh trắng đến trắng kem, mùi SO2, vị chua mặn. Kết tinh từ nước dưới dạng heptahydrat.
- pH dung dịch 5%: 3,5–5,0; nóng chảy kèm phân hủy dưới 150 °C.
- Dung dịch 1,38% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
- Độ tan: nước 1/1,9 (1/1,2 ở 100 °C); dễ tan trong glycerin; hơi tan trong ethanol 95%.
Độ ổn định và bảo quản
- Tiếp xúc không khí, ẩm bị oxy hóa chậm thành natri sulfat, tinh thể rã vụn. Acid mạnh giải phóng SO2.
- Trong nước chuyển ngay thành ion Na+ và bisulfit (HSO3−). Dung dịch phân hủy trong không khí, nhất là khi đun – dung dịch cần hấp tiệt khuẩn nên đóng vào bao bì đã thay không khí bằng khí trơ (nitơ). Dextrose làm giảm độ bền của metabisulfit.
- Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Phản ứng với thuốc cường giao cảm và dẫn chất o- hoặc p-hydroxybenzyl alcol tạo dẫn chất acid sulfonic mất hoạt tính – quan trọng nhất là epinephrin và dẫn chất.
- Tương kỵ với cloramphenicol; làm mất hoạt tính cisplatin trong dung dịch; tương kỵ với phenylmercuric acetat khi hấp thuốc nhỏ mắt.
- Có thể phản ứng với nút cao su lọ đa liều – nên xử lý trước nút bằng dung dịch natri metabisulfit.
Sản xuất
Bão hòa dung dịch NaOH (hoặc natri carbonat) bằng SO2 rồi kết tinh (sục hydro để loại không khí); hoặc khử nước natri bisulfit bằng nhiệt.
An toàn và thao tác
- Dù dùng rộng rãi, natri metabisulfit và sulfit liên quan một số phản ứng bất lợi nặng đến tử vong – chủ yếu kiểu quá mẫn (co thắt phế quản, phản vệ). Dị ứng sulfit ước tính 5–10% người hen, nhưng cũng có thể xảy ra ở người không hen, không tiền sử dị ứng.
- Uống vào bị oxy hóa thành sulfat thải qua nước tiểu; có thể kích ứng dạ dày (giải phóng acid sulfurơ); lượng lớn gây đau quặn, tiêu chảy, rối loạn tuần hoàn, ức chế thần kinh trung ương, tử vong.
- ADI nhóm sulfit (tính theo SO2) theo JECFA: 0–0,7 mg/kg thể trọng.
- LD50 (chuột cống, tĩnh mạch): 0,12 g/kg. Có thể kích ứng da, mắt – đeo kính, găng tay. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh (TWA 8 giờ): 5 mg/m³.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E223).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (ngoài màng cứng; hít; tiêm bắp, tĩnh mạch; dung dịch nhỏ mắt; uống, trực tràng, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: kali metabisulfit; natri bisulfit (NaHSO3, 104,07; CAS 7631-90-5; E222 – hàng thương mại thường chứa lượng đáng kể metabisulfit vì bền hơn); natri sulfit.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Metabisulfite trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




