Sodium Phosphate, Dibasic (Dinatri hydrophosphat) – Chất đệm, cô lập ion kim loại – công thức cấu tạo

Dinatri hydrophosphat (natri phosphat dibasic, E339) – chất đệm, cô lập ion

Dinatri hydrophosphat (natri phosphat dibasic, Na2HPO4·xH2O với x = 0, 1, 2, 7 hoặc 12; E339) được dùng rộng rãi làm chất đệm và chất cô lập ion kim loại; thường phối với natri dihydrophosphat để tạo hệ đệm phosphat.

Thông tin nhanh

Tên khác Disodium hydrogen phosphate, disodium phosphate, secondary sodium phosphate, sodium orthophosphate, E339
Số CAS 7558-79-4 (khan); 10028-24-7 (dihydrat); 7782-85-6 (heptahydrat); 10039-32-4 (dodecahydrat); 118830-14-1 (monohydrat)
Công thức – KLPT Na2HPO4 – 141,96 (khan); ·2H2O – 177,99; ·7H2O – 268,07; ·12H2O – 358,14
Nhóm chức năng Chất đệm, chất cô lập ion kim loại

Applications

  • Chất đệm, cô lập ion kim loại trong thuốc tiêm, dịch truyền, nhỏ mũi, nhỏ mắt, uống, nhỏ tai, dùng ngoài, âm đạo.
  • Thực phẩm, ví dụ chất nhũ hóa trong pho mát chế biến.
  • Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Khan: bột trắng, hút ẩm. Dihydrat: tinh thể trắng, không mùi. Heptahydrat: tinh thể không màu hoặc muối dạng hạt/đóng bánh, lên hoa trong không khí khô ấm, bền trong không khí. Dodecahydrat: tinh thể trong suốt, lên hoa mạnh.
  • pH dung dịch 1% dạng khan: 9,1; dung dịch bão hòa dodecahydrat khoảng 9,5. pKa của acid phosphoric: 2,15; 7,20; 12,38.
  • Dung dịch đẳng thẩm thấu với huyết thanh: dihydrat 2,23%; dodecahydrat 4,45%.
  • Rất dễ tan trong nước (khan 1/8; heptahydrat 1/4; dodecahydrat 1/3), tan hơn trong nước nóng; hầu như không tan trong ethanol 95%.

Độ ổn định và bảo quản

Dạng khan hút ẩm. Dodecahydrat chảy ở 40 °C, mất nước kết tinh ở 100 °C, chuyển thành pyrophosphat Na4P2O7 ở khoảng 240 °C. Dung dịch nước bền, hấp tiệt khuẩn được. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát. Lưu ý chọn đúng dạng hydrat khi tính khối lượng.

Tương kỵ

Tương kỵ với alcaloid, antipyrin, cloral hydrat, chì acetat, pyrogallol, resorcinol, calci gluconat, ciprofloxacin. Trong hỗn hợp dịch tiêm có thể tạo tủa calci phosphat không tan.

Sản xuất

Từ tricalci phosphat (tro xương hoặc khoáng phosphorit): nghiền mịn, xử lý acid sulfuric, chiết bằng nước nóng, trung hòa bằng natri carbonat, kết tinh từ dịch lọc.

An toàn và thao tác

Phosphat là anion chính của dịch nội bào, tham gia nhiều quá trình sinh lý; khoảng 2/3 phosphat uống vào được hấp thu, thải gần hết qua nước tiểu. Dùng quá nhiều (nhất là tiêm tĩnh mạch, trực tràng hoặc ở người suy thận) có thể gây tăng phosphat máu dẫn tới hạ calci máu và rối loạn điện giải nặng. Đường uống ít tác dụng bất lợi hơn, nhưng phosphat có tác dụng nhuận tràng muối nhẹ – có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, nôn; ở mức tá dược thường không gây tác dụng bất lợi. LD50 (chuột cống, uống): 17 g/kg. Có thể kích ứng da, mắt, niêm mạc – đeo kính, găng tay.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E339).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm; truyền; nhỏ mũi, nhãn khoa, uống, nhỏ tai, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP (nhiều dạng hydrat).

Chất liên quan: natri dihydrophosphat (monobasic); trinatri phosphat; dikali hydrophosphat (K2HPO4, 174,15; CAS 7758-11-4; E340 – dung dịch 2,08% đẳng thẩm thấu).

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Phosphate, Dibasic trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love