Glyceryl laurat (monolaurin) – chất nhũ hóa không ion, làm mềm, tăng thấm
Glyceryl laurat (glyceryl monolaurat, GML, monolaurin) là monoester của glycerin với acid lauric. Trong chế phẩm bôi ngoài, glyceryl laurat là chất nhũ hóa không ion, chất ổn định nhũ tương, chất làm mềm và làm đặc; ngoài ra có hoạt tính kháng khuẩn và tác dụng tăng thấm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Glyceryl monolaurat, glycerol monolaurat, GML, monolaurin, 1-monolaurin, 2,3-dihydroxypropyl dodecanoat |
| Số CAS | 142-18-7 |
| Công thức – KLPT | C15H30O4 – 274,40 |
| Nhóm chức năng | Chất làm mềm, nhũ hóa, ổn định nhũ tương, tăng tan, diện hoạt không ion, tăng độ nhớt |
| Dược điển | Không có chuyên luận dược điển |
Applications
- Chất nhũ hóa không ion, ổn định, làm mềm và làm đặc trong chế phẩm bôi.
- Có hoạt tính kháng khuẩn và tác dụng tăng thấm; tác dụng tăng hấp thu (của glyceryl laurat và copolymer với chitosan) được cho là nhờ làm tăng độ tan dược chất.
- Có loại không tự nhũ hóa (n/e) và loại tự nhũ hóa (s/e) – loại s/e chứa thêm một ít natri và/hoặc kali laurat.
- Thực phẩm và mỹ phẩm: chất nhũ hóa, ổn định, làm mềm, làm đặc, bôi trơn và bảo quản.
Mô tả và tính chất
- Bột, hạt, viên, hạt sáp trắng tới trắng ngà hoặc bột nhão màu kem, mùi béo nhẹ.
- HLB 5,2; chỉ số hydroxyl khoảng 395; chỉ số xà phòng hóa 200–210; tỷ trọng 0,98 g/cm³; điểm chớp cháy 182 °C.
- Điểm chảy thường 23–27 °C nhưng dao động rộng (20–60 °C) giữa các nhà sản xuất do khác thành phần.
- Độ tan: tan trong cloroform, methanol, ethanol, toluen, naphtha, dầu khoáng; hầu như không tan trong nước nhưng phân tán được ở 60 °C; loại tự nhũ hóa phân tán được trong nước.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh nhiệt độ cao và ánh sáng, xa chất oxy hóa và chất khử mạnh.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh, acid, kiềm và chất tự bốc cháy. Tác dụng kháng khuẩn bị mất khi có chất diện hoạt không ion ethoxy hóa/propoxy hóa (như polysorbat 80) và natri lauryl sarcosinat.
Sản xuất
Ester hóa trực tiếp glycerin với acid lauric nguồn thực vật; trong thương mại thường dùng phản ứng glycerol phân (chuyển ester). Đã nghiên cứu các xúc tác dị thể (nhựa cation, rây phân tử zeolit, vật liệu mao quản trung bình) và tổng hợp bằng enzym lipase.
An toàn và thao tác
- Nhìn chung được coi là tương đối không kích ứng, không độc; hội đồng CIR kết luận an toàn trong mỹ phẩm ở mức dùng hiện nay.
- Phơi nhiễm quá mức có thể gây đau đầu, chóng mặt, mệt, buồn nôn, nôn, ban đỏ và phù da.
- LD50 (chuột cống, uống): trên 5 g/kg (các nguồn khác ghi trên 20 g/kg, 53 g/kg).
- Tránh dính da, mắt; rửa kỹ sau thao tác; đeo găng, kính, đồ bảo hộ và bảo vệ hô hấp khi có sương, hơi hoặc bụi. Phân hủy nhiệt sinh khí kích ứng (oxyd carbon).
- Dùng đường âm đạo từng ghi nhận độc tính trên biểu mô tại chỗ.
Tình trạng pháp lý
- GRAS.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (miếng dán bôi, màng qua da); có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
Chất liên quan
Glyceryl behenat, glyceryl monooleat, glyceryl monostearat, glyceryl palmitostearat.
Ghi chú: glyceryl laurat ức chế Staphylococcus aureus trong nghiên cứu (nhưng bị lipase của vi khuẩn này phân hủy). Số EINECS 205-526-6; PubChem CID 14871.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Glyceryl Laurate trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




