Glycerin (glycerol, E422) – dung môi, chất giữ ẩm, chất hóa dẻo
Glycerin (glycerol, E422) là alcol ba chức – chất lỏng sánh, ngọt, hút ẩm. Đây là một trong những tá dược đa năng nhất: dung môi, chất giữ ẩm, làm mềm, chất hóa dẻo, chất tạo ngọt, chất bảo quản và chất đẳng trương; có mặt trong thuốc uống, nhỏ tai, nhỏ mắt, dùng ngoài và tiêm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Glycerol, glycerine, 1,2,3-propanetriol, E422; Croderol, Glycon G-100, Kemstrene, Optim, Pricerine |
| Tên hóa học | Propan-1,2,3-triol |
| Số CAS | 56-81-5 |
| Công thức – KLPT | C3H8O3 – 92,09 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản, làm mềm, giữ ẩm, hóa dẻo, dung môi, tạo ngọt, đẳng trương |
Ứng dụng và nồng độ
| Vai trò | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Chất bảo quản kháng khuẩn | < 20 |
| Chất làm mềm | ≤ 30 |
| Chất giữ ẩm | ≤ 30 |
| Chế phẩm nhỏ mắt | 0,5–3,0 |
| Chất hóa dẻo trong màng bao | thay đổi |
| Dung môi cho thuốc tiêm | ≤ 50 |
| Tạo ngọt trong cồn ngọt (elixir) | ≤ 20 |
- Dùng ngoài và mỹ phẩm: chủ yếu giữ ẩm và làm mềm; có trong kem, nhũ tương.
- Dung dịch uống: dung môi, tạo ngọt (ngọt khoảng 0,6 lần saccarose), bảo quản, tăng độ nhớt.
- Chất hóa dẻo cho gelatin trong vỏ nang mềm và thuốc đặt gelatin; chất hóa dẻo cho màng bao.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng trong, không màu, không mùi, sánh, hút ẩm, vị ngọt.
- Nóng chảy 17,8 °C; sôi 290 °C (phân hủy); điểm chớp cháy 176 °C (cốc hở).
- Tỷ trọng 1,2636 g/cm³ (20 °C); chiết suất nD20 1,4746; sức căng bề mặt 63,4 mN/m.
- Dung dịch 2,6% (tt/tt) đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
- Tan trong nước, ethanol 95%, methanol; tan 1/11 trong ethyl acetat, 1/500 trong ether; ít tan trong aceton; hầu như không tan trong benzen, cloroform, dầu.
- Độ nhớt dung dịch nước (20 °C): 10% – khoảng 1,3 mPa·s; 50% – khoảng 6 mPa·s; 70% – khoảng 23 mPa·s (glycerin nguyên chất rất nhớt, khoảng 1400 mPa·s).
- Hạ điểm đông mạnh: dung dịch 60–67% đông ở khoảng −35 đến −46 °C.
Độ ổn định và bảo quản
Hút ẩm. Glycerin tinh khiết không dễ bị oxy hóa trong điều kiện thường nhưng phân hủy khi đun nóng, giải phóng acrolein độc. Hỗn hợp với nước, ethanol, propylen glycol bền về hóa học. Có thể kết tinh khi bảo quản lạnh, tinh thể chỉ tan lại khi ấm lên khoảng 20 °C. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Có thể nổ khi trộn với chất oxy hóa mạnh (crom trioxyd, kali clorat, kali permanganat).
- Hóa đen khi gặp ánh sáng hoặc tiếp xúc kẽm oxyd, bismuth nitrat base.
- Vết sắt trong glycerin làm sẫm màu hỗn hợp chứa phenol, salicylat, tannin.
- Tạo phức với acid boric (acid glyceroboric) – acid mạnh hơn acid boric.
Sản xuất
Chủ yếu là sản phẩm phụ khi sản xuất xà phòng và acid béo từ dầu mỡ; cũng có thể lên men (ví dụ rỉ đường củ cải với natri sulfit) hoặc tổng hợp bằng clo hóa và xà phòng hóa propylen.
An toàn và thao tác
Glycerin có tự nhiên trong dầu mỡ ăn, hấp thu dễ và chuyển hóa thành CO2, glycogen hoặc dùng tổng hợp chất béo. Tác dụng không mong muốn chủ yếu do tính hút nước: đường uống có tác dụng làm dịu và nhuận tràng nhẹ; liều lớn có thể gây đau đầu, khát, buồn nôn, tăng đường huyết; tiêm tĩnh mạch liều rất lớn nhanh có thể gây tan máu, suy thận. Với vai trò tá dược hoặc phụ gia thực phẩm, glycerin thường không gây tác dụng bất lợi. Dùng kính, găng tay; giới hạn phơi nhiễm sương glycerin tại Anh 10 mg/m³; chất cháy được.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E422).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide cho gần như mọi đường dùng (nha khoa, niêm mạc má, hít, tiêm, mũi, mắt, uống, tai, trực tràng, dùng ngoài, qua da, âm đạo).
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP. Lưu ý JP “glycerin” chứa 84–87% glycerol; Ph.Eur. có riêng “glycerol 85%” (83,5–88,5%).
Chất liên quan: propylen glycol, sorbitol, polyethylen glycol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Glycerin trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




