Acetone Sodium Bisulfite (Natri aceton bisulfit) – Chất chống oxy hóa, bảo quản – công thức cấu tạo

Natri aceton bisulfit – chất chống oxy hóa cho thuốc tiêm, dung dịch hít

Natri aceton bisulfit (acetone sodium bisulfite, C3H7NaO4S) là sản phẩm cộng giữa aceton và natri bisulfit, thuộc nhóm sulfit. Trong bào chế, chất này được dùng làm chất chống oxy hóa và chất bảo quản cho thuốc tiêm và dung dịch hít.

Thông tin nhanh

Tên khác Acetone sulfite, sodium acetone bisulfite; muối natri của acid 2-hydroxy-2-propansulfonic
Số CAS 540-92-1
Công thức – KLPT C3H7NaO4S – 162,14
Nhóm chức năng Chất chống oxy hóa, chất bảo quản kháng khuẩn
Dược điển Không có chuyên luận dược điển

Applications

  • Chất chống oxy hóa trong thuốc tiêm và dung dịch dùng để hít.
  • Đã được dùng trong dung dịch không nước của doxorubicin với nồng độ khoảng 0,1–20 mg/mL để bảo vệ hoạt chất khỏi oxy hóa.
  • Được đề xuất cho một số chế phẩm kháng nấm dạng tiêm.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh màu trắng, thoảng mùi lưu huỳnh dioxyd; sờ có cảm giác hơi như sáp.
  • Dễ tan trong nước; hơi tan trong ethanol 95%.

Độ ổn định và bảo quản

Khác với nhiều muối sulfit vô cơ, natri aceton bisulfit cần bảo quản lạnh ở 2–8 °C, trong bao bì kín.

Tương kỵ

Bị phân hủy khi gặp acid (giải phóng lại aceton và lưu huỳnh dioxyd). Như các sulfit nói chung, không nên dùng cùng thực phẩm hay chế phẩm chứa thiamin (vitamin B1) vì làm vitamin này kém bền.

Sản xuất

Điều chế bằng phản ứng cộng giữa aceton và natri bisulfit.

An toàn và thao tác

  • Là một sulfit nên có thể gây phản ứng kiểu dị ứng ở người nhạy cảm; hiện tượng nhạy cảm sulfit gặp nhiều hơn ở người hen. Thông tin an toàn chung cho nhóm sulfit: xem bài kali metabisulfit và natri metabisulfit.
  • Là chất cháy được; thao tác theo biện pháp thông thường tương ứng lượng chất sử dụng.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Database (thuốc tiêm, dung dịch hít).
  • Không có chuyên luận trong các dược điển lớn.

Chất liên quan: natri sulfit, natri metabisulfit, kali metabisulfit.

Ghi chú: số EINECS 208-761-2; PubChem CID 23673833.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Acetone Sodium Bisulfite trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love