Glucose lỏng (siro glucose) – chất dẫn siro, tá dược dính, chống kết tinh đường
Glucose lỏng (siro glucose, siro tinh bột, corn syrup) là dung dịch nước của nhiều thành phần – chủ yếu dextrose, dextrin, fructose, maltose cùng các oligo- và polysaccharid – thu được khi thủy phân không hoàn toàn tinh bột. Trong bào chế, glucose lỏng là nền siro, tá dược dính và thành phần dịch bao đường.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Glucose syrup, corn syrup, starch syrup; C*PharmSweet, Flolys, Glucomalt, Glucosweet, Mylose, Roclys |
| Nhóm chức năng | Tá dược bao, chất tạo ngọt, tá dược dính viên nén |
Phân loại theo đương lượng dextrose (DE)
| This ingredient | DE |
|---|---|
| I | 20–38 |
| II | 38–58 |
| III | 58–73 |
| IV | > 73 |
DE càng cao, mức thủy phân càng lớn, siro càng ngọt và ít nhớt hơn.
Ứng dụng và nồng độ
| Vai trò | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Chất dẫn siro uống | 20–60 |
| Bao viên | 10–20 |
| Tá dược dính xát hạt | 5–10 |
| Bánh kẹo | 20–60 |
Trong dịch bao đường, glucose lỏng giúp làm chậm kết tinh saccarose, cho lớp bao mịn hơn.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng sánh, không màu đến vàng rơm, không mùi, vị ngọt.
- pH 4,0–6,0; nước ≤ 30%; DE ≥ 20% (Ph.Eur.).
- Tỷ trọng 1,43 g/cm³ (20 °C).
- Trộn lẫn với nước; trộn lẫn một phần với ethanol 90%.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát; nhiệt độ cao làm sẫm màu.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh; như dextrose, có thể tham gia phản ứng Maillard với hợp chất amin.
Sản xuất
Thủy phân không hoàn toàn tinh bột bằng acid hoặc enzym.
An toàn và thao tác
Dùng trong thuốc uống và bánh kẹo, được xem là không độc, không kích ứng. Là nguồn đường – cần tính đến khi xây dựng công thức cho người cần kiểm soát đường huyết. Thao tác theo biện pháp thông thường.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (dung dịch, siro, viên nén uống; nhũ tương, gel dùng ngoài).
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. (kể cả glucose lỏng sấy phun) và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: dextrin, dextrose, maltose, maltodextrin.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Glucose, Liquid trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




