Cỏ tháp bút (Equisetum arvense): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Cỏ tháp bút (Equisetum arvense), horsetail, là “hóa thạch sống” thuộc nhóm thực vật có mạch không hạt, tích lũy silic rất cao. Chiết xuất có tên INCI Equisetum Arvense Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Cỏ tháp bút, mộc tặc đồng, field horsetail |
| Tên khoa học | Equisetum arvense L. |
| Họ | Mộc tặc (Equisetaceae) |
| Bộ phận dùng | Thân (chồi dinh dưỡng) |
| Tên INCI | Equisetum Arvense Extract |
| Chức năng (CosIng) | làm se da, làm mềm da, làm dịu da, làm tươi mát da (tonic) |
| Nhóm hoạt chất chính | Silic (acid silicic, silica) hàm lượng cao, flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid), acid phenolic, khoáng chất; enzym thiaminase |
Đặc điểm của cây
Cỏ tháp bút là cây thảo sống lâu năm, lan mạnh bằng thân rễ. Đầu xuân mọc chồi sinh sản màu nâu nhạt, không phân nhánh, mang bông bào tử ở ngọn; sau đó mọc chồi dinh dưỡng xanh cao 20–50 cm, thân có đốt, rỗng, có rãnh dọc, mang các vòng cành mảnh ở mỗi đốt như chiếc chổi. Lá tiêu giảm thành bẹ răng cưa quanh đốt. Thân ráp do chứa silic, xưa được dùng đánh bóng nồi, thiếc (scouring rush). Chi Equisetum là nhóm duy nhất còn sống của lớp thực vật từng tạo rừng cây khổng lồ thời Than đá.
Thành phần hóa học
- Silic: acid silicic và silica vô định hình tích lũy trong thành tế bào, chiếm tỷ lệ đáng kể trong tro.
- Flavonoid: quercetin, kaempferol, apigenin glycosid; acid phenolic (acid caffeic, acid ferulic).
- Khoáng chất (kali, calci), enzym thiaminase, lượng rất nhỏ alcaloid (palustrin, nicotin).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Equisetum Arvense Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, làm mềm da, làm dịu da, làm tươi mát da (tonic).
Applications in Cosmetics
- Dùng trong dầu gội, dầu xả, kem dưỡng, sản phẩm chăm sóc móng với vai trò làm se, làm mềm, làm dịu và làm tươi mát da (theo CosIng).
- Là thành phần truyền thống của mỹ phẩm châu Âu cho tóc, móng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Equisetum arvense — https://en.wikipedia.org/wiki/Equisetum_arvense
- EMA/HMPC – Equiseti herba (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/equiseti-herba
- European Commission – CosIng: Equisetum Arvense Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Equisetum arvense L. — https://www.gbif.org/species/7924597
- Ảnh: botany08, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Equisetum_arvense_126536963.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



