Cây hoa bia (hublông) (Humulus lupulus)

Hoa bia (hublông) (Humulus lupulus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Hoa bia hay hublông (Humulus lupulus) là nón cái của một loài dây leo, nguyên liệu tạo vị đắng và hương cho bia. Chiết xuất có tên INCI Humulus Lupulus (Hops) Extract.

Cây hoa bia (hublông) (Humulus lupulus)
Hoa bia (hublông) (Humulus lupulus). Ảnh: Cbaile19, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Hoa bia, hublông, hops
Tên khoa học Humulus lupulus L.
Họ Gai mèo (Cannabaceae)
Bộ phận dùng Nón cái (hoa bia)
Tên INCI Humulus Lupulus (Hops) Extract
Chức năng (CosIng) hạn chế vi sinh vật, giảm tiết mồ hôi, dưỡng tóc, tạo hương, dưỡng da, bảo vệ da
Nhóm hoạt chất chính Acid đắng (α-acid: humulon; β-acid: lupulon), tinh dầu (myrcen, humulen, caryophyllen), prenylflavonoid (xanthohumol, 8-prenylnaringenin), tanin

Đặc điểm của cây

Hublông là cây leo sống lâu năm, thân quấn theo chiều kim đồng hồ, dài tới 6–8 m mỗi mùa, phủ lông móc giúp bám. Lá mọc đối, xẻ 3–5 thùy như lá nho, mép có răng. Cây đơn tính khác gốc; cây cái cho các “nón” hình trứng màu xanh vàng gồm nhiều lá bắc mỏng xếp chồng, ở gốc lá bắc có các tuyến lupulin màu vàng chứa nhựa đắng và tinh dầu. Loài phân bố ôn đới Bắc bán cầu, trồng nhiều ở Đức (Hallertau), Mỹ, Séc.

Thành phần hóa học

  • Acid đắng: α-acid (humulon, cohumulon) và β-acid (lupulon) trong tuyến lupulin.
  • Tinh dầu: myrcen, α-humulen, β-caryophyllen, farnesen.
  • Prenylflavonoid: xanthohumol (chalcon) và 8-prenylnaringenin — một trong những phytoestrogen mạnh nhất đã biết.
  • Tanin, flavonol glycosid.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Humulus Lupulus (Hops) Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: hạn chế vi sinh vật, giảm tiết mồ hôi, dưỡng tóc, tạo hương, dưỡng da, bảo vệ da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong dầu gội, lăn khử mùi, sản phẩm cho da dầu, kem dưỡng với nhiều chức năng theo CosIng: hạn chế vi sinh vật, giảm tiết mồ hôi, dưỡng tóc, tạo hương, dưỡng và bảo vệ da.
  • Được dùng trong sản phẩm khử mùi, chăm sóc da đầu.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love