Cây cẩm tú cầu (Hydrangea macrophylla)

Cẩm tú cầu (Hydrangea macrophylla): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cẩm tú cầu (Hydrangea macrophylla) là cây hoa cảnh nổi tiếng với cụm hoa tròn đổi màu xanh – hồng theo độ chua của đất. Chiết xuất lá có tên INCI Hydrangea Macrophylla Leaf Extract.

Cây cẩm tú cầu (Hydrangea macrophylla)
Cẩm tú cầu (Hydrangea macrophylla). Ảnh: Sun Jiao (Interaccoonale), Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cẩm tú cầu, tú cầu, hoa bát tiên, hydrangea, ajisai (Nhật)
Tên khoa học Hydrangea macrophylla (Thunb.) Ser.
Họ Tú cầu (Hydrangeaceae)
Bộ phận dùng Lá
Tên INCI Hydrangea Macrophylla Leaf Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Dihydroisocoumarin (phyllodulcin, hydrangenol và glycosid), flavonoid, glycosid cyanogen (hydrangin, lượng nhỏ), acid phenolic

Đặc điểm của cây

Cẩm tú cầu là cây bụi rụng lá cao 1–2 m. Lá to, mọc đối, hình trứng rộng, bóng, mép có răng cưa thô. Cụm hoa hình cầu hoặc phẳng đường kính 15–25 cm, gồm chủ yếu các hoa bất thụ có lá đài lớn như cánh hoa; màu hoa xanh lam ở đất chua (nhôm dễ hấp thu) và hồng ở đất kiềm. Loài có nguồn gốc Nhật Bản; ở Việt Nam trồng nhiều ở Đà Lạt, Sa Pa. Một thứ của loài này (thứ thunbergii) có lá lên men làm “trà ngọt” amacha ở Nhật.

Thành phần hóa học

  • Dihydroisocoumarin: phyllodulcin (vị ngọt đậm, hình thành khi lá lên men) và hydrangenol cùng glycosid.
  • Flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid), acid phenolic.
  • Glycosid cyanogen (hydrangin) với lượng nhỏ ở lá, nụ.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Hydrangea Macrophylla Leaf Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, toner với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Được chọn trong mỹ phẩm Nhật Bản, Hàn Quốc theo chủ đề hoa.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love