Clorocresol (PCMC) – chất bảo quản cho kem và thuốc tiêm
Clorocresol (p-cloro-m-cresol, PCMC) là chất bảo quản gốc phenol dùng trong mỹ phẩm và dược phẩm, thường tới 0,2% – trừ các chế phẩm uống hoặc tiếp xúc niêm mạc. Clorocresol có tác dụng trên vi khuẩn, bào tử, nấm mốc và nấm men, mạnh nhất trong môi trường acid.
Thông tin nhanh
| Tên khác | PCMC, 4-chloro-m-cresol, parachlorometacresol, 4-chloro-3-methylphenol; tên thương mại: Nipacide PC, Aptal, Baktol |
| Số CAS | 59-50-7 |
| Công thức – KLPT | C7H7ClO – 142,58 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn |
Ứng dụng và nồng độ
| Dạng bào chế | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Thuốc nhỏ mắt | 0,05 |
| Thuốc tiêm | 0,1 |
| Dầu gội và mỹ phẩm khác | 0,1–0,2 |
| Kem và nhũ tương dùng ngoài | 0,075–0,12 |
Ở nồng độ cao hơn, clorocresol là chất sát khuẩn hiệu quả. Trước đây, gia nhiệt 98–100 °C trong 30 phút với 0,2% clorocresol từng là phương pháp tiệt khuẩn dược điển cho dung dịch không chịu được hấp.
Hoạt tính kháng khuẩn
- Tác dụng diệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm (kể cả Pseudomonas aeruginosa), bào tử, nấm mốc, nấm men.
- Mạnh nhất trong dung dịch acid, giảm khi pH tăng, mất tác dụng trên pH 9 (pKa 9,2).
- Vi khuẩn: khoảng 0,08% trong 10 phút cho tác dụng sát khuẩn; MIC điển hình 0,02%. Nấm: nồng độ diệt nấm (sau 24 giờ) 0,01–0,04%.
- Bào tử: có tác dụng ở ≥ 80 °C với nồng độ trên 0,012%; yếu nhiều ở nhiệt độ phòng.
- Hiệp đồng với 2-phenylethanol.
Mô tả và tính chất
- Tinh thể hoặc bột kết tinh không màu hoặc gần không màu, hai dạng tinh thể (nóng chảy 55,5 °C và 65 °C); mùi phenol đặc trưng.
- Tan 1/260 trong nước (1/50 ở 100 °C) – độ tan giảm khi có chất điện giải như NaCl, KCl; tan 1/0,4 trong ethanol; tan trong aceton, cloroform, ether, dầu béo, glycerin, dung dịch kiềm.
- Hệ số phân bố dầu lạc:nước rất cao (117) – trong nhũ tương, clorocresol dễ chuyển vào pha dầu (đặc biệt dầu thực vật), cần nồng độ cao hơn để bảo quản hiệu quả.
Độ ổn định và bảo quản
Bền ở nhiệt độ phòng nhưng bay theo hơi nước. Dung dịch nước có thể hấp tiệt khuẩn; tiếp xúc không khí và ánh sáng có thể ngả vàng. Dung dịch trong dầu hoặc glycerin tiệt khuẩn bằng 160 °C/1 giờ. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Phân hủy khi gặp kiềm mạnh (tỏa nhiệt, khói có thể bắt cháy); tương kỵ với chất oxy hóa, đồng; dung dịch calci clorid, codein phosphat, diamorphin, papaveretum, quinin hydroclorid; muối sắt gây đổi màu.
- Hấp phụ/gắn mạnh vào cao su, một số nhựa (polyethylen – hấp phụ rồi thấm qua; polymethylmethacrylat, cellulose acetat); mất ít với polypropylen và PVC cứng.
- Ở 0,1% có thể bị bất hoạt hoàn toàn bởi chất diện hoạt không ion hóa như polysorbat 80; cetomacrogol, methylcellulose, pectin và dẫn chất cellulose cũng làm giảm tác dụng.
Sản xuất
Clo hóa m-cresol.
An toàn và thao tác
Clorocresol liên hợp với acid glucuronic và sulfat rồi thải qua nước tiểu. Ít độc hơn phenol nhưng có thể kích ứng da, mắt, niêm mạc; dùng lâu dung dịch đậm đặc trên da có thể gây mẫn cảm (thử áp da cho thấy không phải chất kích ứng nguyên phát đến 0,2%); mẫn cảm chéo với cloroxylenol. Không dùng cho thuốc tiêm vào ống sống, bể não hay ngoài màng cứng. Clorocresol ức chế vận động lông chuyển tế bào niêm mạc mũi – thận trọng với thuốc nhỏ mũi. Đã ghi nhận phản ứng kích ứng muộn và quá mẫn với heparin tiêm bảo quản bằng clorocresol 0,15%. Khi cháy tạo khí rất độc (phosgen, HCl). Dùng kính, găng tay, quần áo bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (kem dùng ngoài…); có trong thuốc được cấp phép tại Anh.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: cresol, cloroxylenol, phenol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Chlorocresol trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




