Chlorodifluoroethane (HCFC) (HCFC 142b) – Khí đẩy aerosol (không còn được phép) – công thức cấu tạo

Clorodifluoroethan (HCFC 142b) – khí đẩy aerosol đã ngừng dùng trong dược

Clorodifluoroethan (HCFC 142b, propellant 142b) là khí đẩy aerosol thuộc nhóm hydroclorofluorocarbon, trước đây được dùng trong thuốc dùng ngoài dạng aerosol. Hiện nay chất này không còn được phép dùng trong dược phẩm do gây hại môi trường (suy giảm tầng ozon). Bài viết mang tính tham khảo lịch sử và kỹ thuật.

Thông tin nhanh

Tên khác 1,1-Difluoro-1-chloroethane, HCFC 142b, P-142b, propellant/refrigerant 142b; Dymel 142b, Genetron 142b, Solkane 142b
Số CAS 75-68-3
Công thức – KLPT C2H3ClF2 – 100,50
Nhóm chức năng Khí đẩy aerosol

Ứng dụng (trước đây)

  • Khí đẩy cho aerosol dùng ngoài; thường phối hợp difluoroethan để tạo hỗn hợp khí đẩy có tỷ trọng bằng 1.
  • Phối hợp với clorodifluoromethan và khí đẩy hydrocarbon.
  • Có thể dùng làm chất dẫn cho hệ phân tán và nhũ tương.

Mô tả và tính chất

  • Khí hóa lỏng: ở nhiệt độ phòng tồn tại dạng lỏng dưới áp suất hơi của chính nó, bay hơi thành khí ở áp suất thường. Chất lỏng gần như không mùi, không màu; không ăn mòn, không kích ứng.
  • Nhiệt độ sôi −9,8 °C; nhiệt độ tới hạn 137,1 °C.
  • Tỷ trọng lỏng 1,11 g/cm³ (25 °C); áp suất hơi 339 kPa ở 25 °C.
  • Dễ cháy: giới hạn cháy 6,2–17,9% thể tích trong không khí.
  • Tan 1/715 trong nước (20 °C).

Độ ổn định và bảo quản

Không phản ứng, bền; bảo quản trong bình kim loại, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương hợp với các thành phần thường gặp trong aerosol dược phẩm; có thể phản ứng mạnh với chất oxy hóa.

An toàn và thao tác

Được xem là gần như không độc, không kích ứng, nhưng cố ý hít lượng lớn khí đẩy có thể gây tử vong. Nhãn aerosol phải có cảnh báo tránh hít, tránh mắt và niêm mạc, bình chịu áp suất – không chọc thủng, không đốt, không để nơi trên 49 °C, để xa tầm tay trẻ em; tại Mỹ còn cảnh báo về hại tầng ozon.

Thao tác theo quy định với khí hóa lỏng; dùng kính, găng tay, quần áo bảo hộ, nơi thông gió. Hơi nặng hơn không khí và không duy trì sự sống – khi vệ sinh bồn chứa lớn phải cấp đủ oxy cho công nhân. Khi phân hủy nhiệt tạo khói độc.

Chất liên quan

Clorodifluoromethan (HCFC 22, propellant 22; CHClF2, KLPT 86,47; CAS 75-45-6): nhiệt độ sôi −40,8 °C, áp suất hơi 1041 kPa ở 25 °C; từng dùng làm khí đẩy aerosol dùng ngoài; giới hạn phơi nhiễm 3590 mg/m³ (1000 ppm, 8 giờ).

Các khí đẩy thay thế hiện nay trong dược phẩm là hydrofluoroalkan (HFA 134a, HFA 227) và hydrocarbon.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Chlorodifluoroethane (HCFC) trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love