Alpha Tocopherol (Vitamin E) – Chất chống oxy hóa – công thức cấu tạo

Alpha tocopherol (vitamin E) – chất chống oxy hóa trong bào chế

Alpha tocopherol được biết đến chủ yếu là một dạng vitamin E, nhưng trong bào chế nó còn là chất chống oxy hóa tan trong dầu quan trọng cho các chế phẩm dầu, mỡ, đồng thời là dung môi thân dầu tốt cho nhiều hoạt chất khó tan.

Thông tin nhanh

Tên khác dl-α-tocopherol, all-rac-α-tocopherol, alpha tocopherol tổng hợp, E307, 5,7,8-trimethyltocol
Tên hóa học (±)-(2RS,4’RS,8’RS)-2,5,7,8-Tetramethyl-2-(4′,8′,12′-trimethyltridecyl)-6-chromanol
Số CAS 10191-41-0 (dl); 59-02-9 (d-α-tocopherol tự nhiên)
Công thức – KLPT C29H50O2 – 430,72
Nhóm chức năng Chất chống oxy hóa (đồng thời là một vitamin)

Phân tử có 3 trung tâm bất đối nên có 8 đồng phân. Dạng tự nhiên là d-α-tocopherol (2R,4’R,8’R); dạng tổng hợp dl-α-tocopherol là hỗn hợp racemic của cả 8 đồng phân với lượng bằng nhau.

Ứng dụng trong bào chế

  • Antioxidant protection cho chế phẩm dầu hoặc chất béo, nồng độ thường dùng 0,001–0,05% (tt/tt).
  • Thường có một nồng độ tối ưu: ở nồng độ thấp alpha tocopherol làm chậm sự tự oxy hóa của acid linoleic, nhưng ở nồng độ cao lại có thể thúc đẩy quá trình này.
  • Hiệu quả tăng khi phối hợp các chất hiệp đồng tan trong dầu như lecithin và ascorbyl palmitat.
  • Dung môi thân dầu cho hoạt chất kém tan; d-α-tocopherol còn được dùng như chất diện hoạt không ion hóa trong thuốc uống và thuốc tiêm (ví dụ dạng TPGS).

Xét riêng khả năng chống oxy hóa, beta, gamma và delta tocopherol được xem là mạnh hơn alpha tocopherol.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng dạng dầu sánh, trong, không màu đến vàng nâu.
  • Tỷ trọng 0,947–0,951 g/cm³; chiết suất nD20 = 1,503–1,507.
  • Nhiệt độ sôi 235 °C; điểm chớp cháy 240 °C.
  • Hầu như không tan trong nước; dễ tan trong aceton, ethanol, ether và dầu thực vật.

Các dẫn chất liên quan

Chất CAS Đặc điểm
d-α-Tocopherol 59-02-9 Dạng tự nhiên; dầu vàng hoặc vàng lục
d-α-Tocopheryl acetat 58-95-7 C31H52O3, 472,73; có thể đông đặc khi lạnh (khoảng 28 °C)
dl-α-Tocopheryl acetat, succinat; β-, γ-, δ-tocopherol — Ester bền với oxy hóa hơn nhưng vì thế kém hiệu quả chống oxy hóa hơn

Lưu ý: USP gọi chung “vitamin E” cho các dạng d/dl-α-tocopherol, acetat và acid succinat; Ph.Eur. tách thành chuyên luận riêng cho alpha tocopherol và alpha tocopheryl acetat.

Độ ổn định và bảo quản

Tocopherol bị oxy hóa chậm bởi oxy không khí và nhanh bởi muối sắt (III), muối bạc; sản phẩm oxy hóa gồm tocopheroxid, tocopherylquinon, tocopherylhydroquinon và các dimer, trimer. Bảo quản dưới khí trơ, trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng.

Tương kỵ

Tương kỵ với peroxid và ion kim loại, đặc biệt sắt, đồng, bạc. Tocopherol có thể bị hấp phụ vào bao bì nhựa.

Sản xuất

Tocopherol tự nhiên được chiết hoặc chưng cất phân tử từ sản phẩm chưng cất hơi nước của dầu thực vật (dầu ngô, cải dầu, đậu nành, hướng dương, mầm lúa mì chứa khoảng 0,1–0,3% alpha tocopherol). Dạng tổng hợp racemic được điều chế bằng ngưng tụ hydroquinon methyl hóa với isophytol racemic.

An toàn và thao tác

Tocopherol có sẵn trong nhiều thực phẩm; lượng dùng làm chất chống oxy hóa trong thuốc và thực phẩm rất nhỏ so với lượng ăn vào hằng ngày nên khó gây hại. Dùng đường uống quá nhiều có thể gây đau đầu, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn; tiếp xúc da kéo dài có thể gây ban đỏ, viêm da tiếp xúc. WHO đặt ADI của tocopherol dùng làm chất chống oxy hóa ở mức 0,15–2,0 mg/kg thể trọng. Nên dùng găng tay và kính khi thao tác.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc tiêm tĩnh mạch, bột đông khô cho hỗn dịch liposome, viên nang, viên nén uống, chế phẩm dùng ngoài).
  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E307).
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur., USP và các dược điển khác.

Nguyên liệu tại CPC1

CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Alpha Tocopherol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love