Cetyl Alcohol (Alcol cetylic (1-hexadecanol)) – Làm cứng, làm mềm, nhũ hóa, tá dược bao – công thức cấu tạo

Alcol cetylic (Cetyl Alcohol) – tá dược làm đặc, làm mềm, nhũ hóa

Alcol cetylic (cetyl alcohol, 1-hexadecanol, palmityl alcohol) là alcol béo C16 dạng sáp, được dùng rộng rãi trong kem, lotion, thuốc mỡ, thuốc đặt và cả dạng rắn giải phóng biến đổi. Alcol cetylic được mệnh danh là “chất cải thiện độ đặc” (consistency improver, bodying agent) của nhũ tương.

Thông tin nhanh

Tên khác 1-Hexadecanol, n-hexadecyl alcohol, palmityl alcohol, ethal; tên thương mại: Crodacol C70/C90/C95, Lanette 16, Kessco CA, Lipocol C, Tego Alkanol 16
Số CAS 36653-82-4
Công thức – KLPT C16H34O – 242,44 (chất tinh khiết)
Thành phần USP-NF: ≥ 90,0% alcol cetylic, phần còn lại chủ yếu alcol tương tự. Nhiều loại thương mại chứa 60–70% cetylic và 20–30% stearylic
Nhóm chức năng Tá dược bao, chất nhũ hóa, chất làm cứng

Ứng dụng và nồng độ

Vai trò Nồng độ (%)
Chất làm mềm 2–5
Chất nhũ hóa 2–5
Chất làm cứng 2–10
Hút nước 5
  • Thuốc đặt: nâng điểm chảy của tá dược nền.
  • Dạng rắn giải phóng biến đổi: tạo màng bao thấm.
  • Kem, lotion, thuốc mỡ: làm mềm (thấm và lưu lại ở thượng bì, cho cảm giác “mịn như nhung”), hút nước, nhũ hóa; tăng độ ổn định, cải thiện cấu trúc, tăng độ đặc.
  • Nhũ tương N/D: hỗn hợp vaselin : alcol cetylic (19:1) hút được 40–50% khối lượng nước; alcol cetylic là chất nhũ hóa N/D yếu, giúp giảm lượng chất nhũ hóa khác.
  • Nhũ tương D/N: kết hợp với chất nhũ hóa tan trong nước tạo màng đơn phân tử khít ở bề mặt dầu–nước, ngăn giọt kết tụ; lượng dư tạo pha liên tục nhớt đàn hồi, làm nhũ tương có thể chất bán rắn.

Lưu ý: alcol cetylic tinh khiết hoặc cấp dược điển có thể không tạo nhũ tương bán rắn ổn định như các loại có lẫn đáng kể alcol tương tự (như alcol stearylic).

Mô tả và tính chất

  • Vảy, hạt, khối sáp trắng; mùi nhẹ đặc trưng, vị nhạt.
  • Nóng chảy 45–52 °C (49 °C với chất tinh khiết); sôi 316–344 °C; điểm chớp cháy 165 °C; tỷ trọng 0,908 g/cm³.
  • Dễ tan trong ethanol 95% và ether (tăng theo nhiệt độ); hầu như không tan trong nước; khi nóng chảy trộn lẫn với mỡ, parafin lỏng và rắn, isopropyl myristat.

Độ ổn định và bảo quản

Bền với acid, kiềm, ánh sáng, không khí; không bị ôi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh. Alcol cetylic làm hạ điểm chảy của ibuprofen, gây dính khi bao phim tinh thể ibuprofen.

Sản xuất

Ester hóa và hydrogenolysis acid béo, hoặc hydro hóa xúc tác triglycerid từ dầu dừa hay mỡ động vật; tinh chế bằng kết tinh và chưng cất.

An toàn và thao tác

Dùng chủ yếu trong chế phẩm dùng ngoài, ngoài ra trong thuốc uống và trực tràng. Đã ghi nhận phản ứng quá mẫn muộn ở người bị viêm da ứ trệ và mẫn cảm chéo với alcol cetostearylic, lanolin, alcol stearylic – có thể do tạp chất, vì loại tinh chế cao (99,5%) chưa ghi nhận quá mẫn. Dùng kính và găng tay khi thao tác.

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhỏ mắt, viên nang, viên nén uống, nhỏ tai, trực tràng, khí dung, kem, nhũ tương, thuốc mỡ, dung dịch dùng ngoài, âm đạo).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: alcol cetostearylic, alcol stearylic.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Cetyl Alcohol trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love