Ceratonia (Gôm đậu carob) – Tăng độ nhớt, tạo hỗn dịch, tá dược dính, giải phóng kiểm soát

Gôm đậu carob (Ceratonia, locust bean gum) – tăng độ nhớt, giải phóng kéo dài

Ceratonia (gôm đậu carob, locust bean gum, E410) là gôm galactomannan lấy từ nội nhũ hạt cây carob Ceratonia siliqua, mọc ở Nam Âu và Địa Trung Hải. Trong dược phẩm, ceratonia thường được dùng thay gôm adragant và các gôm tương tự, đồng thời là cốt trong một số viên giải phóng có kiểm soát đường uống đã được cấp phép ở châu Âu và Mỹ.

Thông tin nhanh

Tên khác Carob bean gum, carob flour, locust bean gum, algaroba, St. John’s bread, E410, Meyprofleur
Số CAS 9000-40-2
Bản chất Polysaccharid keo thân nước KLPT cao (khoảng 310.000) gồm D-galactose và D-mannose – galactomannan
Nhóm chức năng Tá dược giải phóng có kiểm soát, chất ổn định, tạo hỗn dịch, tá dược dính viên nén, tăng độ nhớt

Applications

  • Tăng độ nhớt: được cho là hiệu quả gấp khoảng 5 lần tinh bột và 2 lần gôm adragant. Đun sôi 1,0–1,5% bột ceratonia với nước cho chất nhầy hơi nhớt hơn chất nhầy adragant.
  • Tá dược dính viên nén; cốt trong hệ giải phóng có kiểm soát đường uống.
  • Mỹ phẩm, thực phẩm: chất dính, làm đặc, ổn định (thực phẩm dùng 0,15–0,75%).

Mô tả và tính chất

  • Bột màu vàng lục hoặc trắng; bột khô không mùi, không vị, nhưng có vị “đậu” khi đun trong nước.
  • pH dung dịch 1%: khoảng 5,3.
  • Phân tán trong nước nóng tạo sol pH 5,4–7,0; thêm một lượng nhỏ natri borat sẽ chuyển thành gel. Trong nước lạnh hydrat hóa rất chậm và không hoàn toàn. Hầu như không tan trong ethanol.
  • Độ nhớt hệ phân tán 1%: 1200–2500 mPa·s ở 25 °C; không bị ảnh hưởng bởi pH trong khoảng 3–11. Đun đến 95 °C rồi để nguội cho dung dịch gần trong và nhớt hơn trước.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát. Mất khối lượng khi sấy không quá 15%.

Sản xuất

Nghiền nội nhũ tách từ hạt cây carob (Ceratonia siliqua, họ Đậu).

An toàn và thao tác

Ceratonia được xem là gần như không gây ung thư, không độc, không kích ứng; dùng rộng rãi trong thực phẩm. WHO không quy định ADI. Có một ca quá mẫn ở trẻ nhỏ được báo cáo; ceratonia được cho là không gây dị ứng ở trẻ dị ứng lạc. Thao tác theo biện pháp thông thường với bột.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E410).
  • Đã được dùng trong viên nén uống tại châu Âu và Mỹ.
  • Không có chuyên luận dược điển; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex (galactomannan ≥ 75%); USP và BP nhắc đến trong mục thuốc thử.

Chất liên quan: gôm arabic, gôm adragant, gôm xanthan, gôm guar.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ceratonia trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love