Cetrimid (Cetrimide) – chất bảo quản, chất diện hoạt cation
Cetrimid (cetrimide, Cetavlon) là hợp chất amoni bậc bốn – chất diện hoạt cation – dùng trong mỹ phẩm và dược phẩm làm chất bảo quản kháng khuẩn và chất sát khuẩn dùng ngoài.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Cetavlon, Cetab, Bromat, Cetraol, Lissolamine V, Morpan CHSA, Quammonium |
| Số CAS | 8044-71-1 (cetrimid Ph.Eur.) |
| Thành phần | Chủ yếu trimethyltetradecylamoni bromid (C17H38BrN, 336,40), kèm lượng nhỏ dodecyltrimethylamoni bromid (C12) và hexadecyltrimethylamoni bromid (C16, CTAB) |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn, chất diện hoạt cation |
Lưu ý về danh pháp: tài liệu thường nhầm lẫn CAS và KLPT của cetrimid. Cetrimid BP 1953 nguyên thủy chủ yếu là hexadecyltrimethylamoni bromid (CTAB, CAS 57-09-0) và chứa nhiều muối vô cơ; cetrimid hiện nay chủ yếu là dẫn chất C14 (CAS 1119-97-7). Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn trên COA.
Applications
- Chất bảo quản trong mỹ phẩm và thuốc; trong thuốc nhỏ mắt dùng ở 0,005%.
- Chất diện hoạt cation; thành phần của sáp nhũ hóa cetrimid và kem dầu/nước.
- Dung dịch 0,1–1,0% là chất sát khuẩn dùng ngoài cho da; dung dịch 1–3% dùng trong dầu gội làm sạch vảy da đầu.
- Làm sạch, sát khuẩn kính áp tròng cứng – không dùng cho kính mềm.
Phổ kháng khuẩn
- Diệt tốt vi khuẩn Gram dương, yếu hơn trên Gram âm; Pseudomonas aeruginosa có thể đề kháng.
- Hiệu quả nhất ở pH trung tính hoặc hơi kiềm; giảm rõ trong môi trường acid và khi có chất hữu cơ; tăng khi có alcol.
- Tác dụng trên nấm không ổn định; có tác dụng trên một số virus; không tác dụng trên bào tử.
- Để phòng nhiễm Pseudomonas kháng cetrimid, dung dịch gốc có thể thêm ít nhất 7% ethanol hoặc 4% isopropanol.
Mô tả và tính chất
- Bột trơn chảy, trắng đến trắng kem; mùi nhẹ đặc trưng, vị đắng như xà phòng.
- pH dung dịch 1%: 5,0–7,5; nồng độ micelle tới hạn khoảng 0,01%; nóng chảy 232–247 °C.
- Rất dễ tan trong nước, ethanol, cloroform; hầu như không tan trong ether. Dung dịch 2% tạo nhiều bọt khi lắc.
- Ở 40–50% RH (20 °C) hút ẩm đủ để vón cục, giảm trơn chảy.
Độ ổn định và bảo quản
Bền ở dạng khô và trong dung dịch nước ở nhiệt độ thường; dung dịch có thể hấp tiệt khuẩn. Nước chứa ion kim loại và chất hữu cơ có thể làm giảm hoạt tính. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Xà phòng, chất diện hoạt anion, chất diện hoạt không ion hóa nồng độ cao, bentonit, iod, phenylmercuric nitrat, hydroxyd kiềm, phẩm màu acid. Dung dịch nước phản ứng với kim loại.
Sản xuất
Ngưng tụ các alkyl bromid thích hợp với trimethylamin.
An toàn và thao tác
Ở nồng độ dùng ngoài, dung dịch thường không gây kích ứng, nhưng dung dịch đậm đặc đôi khi gây bỏng; đã có báo cáo quá mẫn khi dùng lặp lại. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn, liệt cơ, ức chế thần kinh trung ương, tụt huyết áp; liều gây tử vong ước tính 1–3 g. Bột và dung dịch đậm đặc kích ứng – tránh hít, nuốt, tiếp xúc da, mắt; dùng kính, găng tay, mặt nạ.
Tình trạng pháp lý
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur.
Chất liên quan: benzalkonium clorid, benzethonium clorid, cetylpyridinium clorid, CTAB.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Cetrimide trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




