Cây bạch chỉ châu Âu (Angelica archangelica)

Bạch chỉ châu Âu (Angelica archangelica): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Bạch chỉ châu Âu (Angelica archangelica) là cây thảo lớn vùng Bắc Âu, được trồng từ thời Trung cổ để làm gia vị, rượu mùi và hương liệu. Chiết xuất toàn cây có tên INCI Angelica Archangelica Extract.

Cây bạch chỉ châu Âu (Angelica archangelica)
Bạch chỉ châu Âu (Angelica archangelica). Ảnh: Jacek Pietruszewski, iNaturalist, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Bạch chỉ châu Âu, angelica, garden angelica, cần tây dại Na Uy
Tên khoa học Angelica archangelica L.
Họ Hoa tán (Apiaceae)
Bộ phận dùng Toàn cây (theo CosIng); rễ và quả là bộ phận dùng truyền thống
Tên INCI Angelica Archangelica Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu (α-pinen, β-phellandren, limonen), furanocoumarin (angelicin, bergapten, imperatorin, xanthotoxin), coumarin (osthol), acid phenolic

Đặc điểm của cây

Bạch chỉ châu Âu là cây thảo sống hai năm hoặc vài năm, cao tới 2 m, thân rỗng, có rãnh, màu xanh tía. Lá rất to, kép lông chim 2–3 lần, bẹ lá phồng ôm thân. Cụm hoa tán kép hình cầu lớn, hoa nhỏ màu trắng lục; quả dẹt có cánh. Rễ mập, thơm. Loài mọc hoang ở vùng ẩm, ven suối của Bắc Âu, Iceland đến Siberia; thân non được làm mứt, rễ và quả dùng trong rượu mùi (như gin, Chartreuse) và công nghiệp hương liệu. Loài này khác với bạch chỉ dùng trong y học cổ truyền phương Đông (Angelica dahurica).

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu ở rễ và quả, gồm chủ yếu monoterpen: α-pinen, β-phellandren, limonen, cùng các lacton xạ hương (pentadecanolid) tạo mùi đặc trưng.
  • Furanocoumarin: angelicin, bergapten, imperatorin, xanthotoxin — nhóm chất có thể gây nhạy cảm ánh sáng.
  • Coumarin khác (osthol, umbelliferon) và acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeic).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Angelica Archangelica Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, sữa tắm, sản phẩm chăm sóc cơ thể với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Tinh dầu rễ và quả bạch chỉ châu Âu là nguyên liệu tạo hương (có tên INCI riêng), không thuộc phạm vi bài này.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Nhạy cảm ánh sáng: furanocoumarin có thể gây phản ứng da khi tiếp xúc nắng. EU giới hạn tổng furocoumarin trong sản phẩm chống nắng và làm rám da (Annex II, mục furocoumarin); nhà sản xuất nên yêu cầu thông số furanocoumarin của nguyên liệu, đặc biệt với sản phẩm để lại trên da.
  • Có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm với cây họ Hoa tán.
  • Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love