Đương quy Hàn Quốc (Angelica gigas): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Đương quy Hàn Quốc (Angelica gigas) là loài đương quy bản địa bán đảo Triều Tiên, khác về thành phần với đương quy Trung Quốc và Nhật Bản. Chiết xuất rễ có tên INCI Angelica Gigas Root Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Đương quy Hàn Quốc, chamdanggwi (Hàn), Korean angelica |
| Tên khoa học | Angelica gigas Nakai |
| Họ | Hoa tán (Apiaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ |
| Tên INCI | Angelica Gigas Root Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng tóc, uốn/duỗi tóc, dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Pyranocoumarin: decursin, decursinol angelat, decursinol; tinh dầu; polysaccharid |
Đặc điểm của cây
Đương quy Hàn Quốc là cây thảo sống hai đến ba năm, cao 1–2 m, thân mập, màu tím đỏ. Lá to, kép lông chim 3 lần, cuống lá phồng thành bẹ. Cụm hoa tán kép lớn hình bán cầu, hoa màu tím đậm — đặc điểm dễ nhận biết so với các loài đương quy hoa trắng. Rễ chính to, nhiều rễ con, thơm. Loài mọc hoang ở vùng núi ẩm Hàn Quốc, Đông Bắc Trung Quốc và Nhật Bản, được trồng nhiều ở Hàn Quốc làm dược liệu (chamdanggwi).
Thành phần hóa học
- Pyranocoumarin: decursin và decursinol angelat là thành phần chính và đặc trưng, gần như không có trong đương quy Trung Quốc; dùng làm chất đánh dấu chất lượng.
- Tinh dầu với các monoterpen, sesquiterpen.
- Coumarin khác (nodakenin, umbelliferon), acid phenolic và polysaccharid.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Angelica Gigas Root Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng tóc, uốn/duỗi tóc, dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, tinh chất, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da đầu với vai trò dưỡng da, dưỡng tóc theo CosIng.
- Hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc theo phong cách thảo mộc (hanbang).
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm với cây họ Hoa tán.
- Ba loài đương quy (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) có thành phần khác nhau — nguyên liệu cần được định danh đúng loài, định lượng decursin.
- Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Angelica gigas — https://en.wikipedia.org/wiki/Angelica_gigas
- European Commission – CosIng: Angelica Gigas Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Angelica gigas Nakai — https://www.gbif.org/species/5537749
- Ảnh: Hardyplants at English Wikipedia, Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Angelicagigas.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



