Magnesi nhôm silicat (Veegum) – chất tạo hỗn dịch, ổn định, dính, rã
Magnesi nhôm silicat (Veegum) là hỗn hợp khoáng sét keo montmorillonit và saponit đã loại sạn và quặng không trương nở. Được dùng lâu năm trong viên nén, thuốc mỡ, kem – chủ yếu làm chất tạo hỗn dịch, ổn định và tăng độ nhớt, ngoài ra làm tá dược dính và rã.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Aluminum magnesium silicate, magnesium aluminosilicate, magnesium aluminum silicate colloidal; Veegum, Carrisorb, Gelsorb, Magnabite, Pharmsorb |
| Số CAS | 12511-31-8 (aluminium magnesium silicate); 1327-43-1 (magnesium aluminum silicate) |
| Thành phần (tính theo oxid, trung bình) | SiO2 61,1%; MgO 13,7%; Al2O3 9,3%; Na2O 2,9%; CaO 2,7%; Fe2O3 0,9%; nước kết hợp 7,2% |
| Nhóm chức năng | Chất hấp phụ, chất ổn định, chất tạo hỗn dịch, tá dược rã viên nén và nang, tá dược dính, chất tăng độ nhớt |
Cấu trúc gồm lớp bát diện alumina kẹp giữa hai lớp tứ diện silica; nhôm được thay thế một phần bằng magnesi (cân bằng điện tích bằng natri, kali).
Applications
- Chất tạo hỗn dịch và ổn định trong thuốc uống và dùng ngoài, dùng riêng hoặc phối hợp chất tạo hỗn dịch khác – phối hợp gôm xanthan cho hiệp đồng tăng độ nhớt rõ rệt.
- Viên nén: tá dược dính và rã, trong viên quy ước hoặc giải phóng kéo dài.
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Chất hấp phụ | 10–50 |
| Tá dược dính | 2–10 |
| Tá dược rã | 2–10 |
| Ổn định nhũ tương (uống) | 1–5 |
| Ổn định nhũ tương (dùng ngoài) | 2–5 |
| Tạo hỗn dịch (uống) | 0,5–2,5 |
| Tạo hỗn dịch (dùng ngoài) | 1–10 |
| Chất ổn định, điều chỉnh độ nhớt | 0,5–2,5 |
Mô tả và tính chất
- Vảy nhỏ mềm, trơn hoặc bột mịn vi hóa, màu trắng ngà đến trắng kem, không mùi, không vị. Vảy cỡ khoảng 0,3×0,4 mm đến 1,0×2,0 mm, dày khoảng 25–240 µm; bột 45–297 µm.
- USP-NF phân 4 loại theo độ nhớt và tỷ lệ Al/Mg:
This ingredient Độ nhớt (mPa·s) Tỷ lệ Al/Mg IA 225–600 0,5–1,2 IB 150–450 0,5–1,2 IC 800–2200 0,5–1,2 IIA 100–300 1,4–2,8 - Tỷ trọng 2,418 g/cm³; độ ẩm 6,0–9,98%; cần 6–8 mL HCl 0,1 N để đưa pH của 1 g xuống pH 4.
- Hầu như không tan trong nước, alcol và dung môi hữu cơ. Trương nở thuận nghịch nhiều lần thể tích ban đầu tạo phân tán keo; có thể sấy khô và hydrat hóa lại nhiều lần.
- Độ nhớt phân tán nước: 1–2% là hỗn dịch keo loãng; từ 3% đục và thixotrop; 4–5% sol keo trắng đặc; 10% gel chắc. Độ nhớt tăng khi đun nóng, thêm chất điện ly và (ở nồng độ cao) theo thời gian.
Độ ổn định và bảo quản
Bền vô thời hạn khi bảo quản khô; bền trong khoảng pH rộng, có khả năng trao đổi cation, hấp phụ một số chất hữu cơ, tương hợp dung môi hữu cơ. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Do trơ nên ít tương kỵ, nhưng không phù hợp với dung dịch acid pH dưới 3,5. Như các loại sét khác, có thể hấp phụ một số dược chất – gây giảm sinh khả dụng nếu dược chất gắn chặt hoặc nhả chậm, ví dụ amfetamin sulfat, tolbutamid, natri warfarin, diazepam.
Sản xuất
Từ quặng silicat nhóm montmorillonit giàu magnesi: trộn với nước thành bùn để loại tạp và tách phân đoạn keo, sấy trống thành vảy nhỏ rồi vi hóa tạo các cấp bột.
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là không độc, không kích ứng ở mức dùng làm tá dược. Chuột cống và chó ăn 10% khẩu phần trong 90 ngày không có bất thường, kể cả khi giải phẫu và mô bệnh học. LD50 (chuột cống, uống): > 16 g/kg. Nên đeo kính bảo hộ, găng tay; thông gió và hạn chế tạo bụi.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (cốm, dung dịch, hỗn dịch, viên nén uống; trực tràng; dùng ngoài; âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: bentonit, kaolin, magnesi trisilicat, talc, gôm xanthan. Lưu ý: magnesi aluminometasilicat (Neusilin) là chất khác, dùng làm chất hấp phụ và tá dược độn.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Magnesium Aluminum Silicate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




