Magnesi carbonat (nặng, nhẹ) – tá dược độn dập thẳng, chất hấp phụ
Magnesi carbonat (E504) không phải một chất đồng nhất mà có thể là magnesi carbonat ngậm nước thường, magnesi carbonat base ngậm nước hoặc hiếm hơn là MgCO3 khan. Trong bào chế, magnesi carbonat chủ yếu là tá dược độn dập thẳng và chất hấp phụ chất lỏng.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Carbonic acid magnesium salt, hydromagnesite, E504; magnesi carbonat nặng (heavy), magnesi carbonat nhẹ (light) |
| Số CAS | 546-93-0 (khan); 23389-33-5 (ngậm nước thường); 39409-82-0 (magnesi carbonat hydroxid) |
| Công thức – KLPT | Nặng: (MgCO3)3·Mg(OH)2·4H2O – 383,32 Nhẹ: (MgCO3)3·Mg(OH)2·3H2O – 365,30 |
| Nhóm chức năng | Chất hấp phụ, chất kháng acid, tá dược độn viên nén và nang |
USP mô tả magnesi carbonat là loại base ngậm nước hoặc loại thường ngậm nước; Ph.Eur. tách thành hai chuyên luận: magnesi carbonat nặng và magnesi carbonat nhẹ.
Applications
- Tá dược độn dập thẳng với nồng độ đến 45%. Magnesi carbonat nặng cho viên có lực gây vỡ cao, độ mài mòn thấp, rã tốt – tuy vậy có thể ảnh hưởng khác nhau đến độ hòa tan và độ ổn định của dược chất.
- Hấp phụ chất lỏng (ví dụ hương liệu) khi dập viên, nồng độ 0,5–1,0%.
- Được đưa vào vi cầu để ổn định protein bao gói.
- Phụ gia thực phẩm; ứng dụng làm thuốc (kháng acid) nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Khối nhẹ, xốp, dễ vụn màu trắng hoặc bột trắng xốp; vị hơi đất, không mùi nhưng hấp phụ mùi mạnh.
- Góc nghỉ (nặng): 42–50° dạng cốm, 56–60° dạng sấy phun.
- Tỷ trọng biểu kiến: nặng 0,207–0,56 g/cm³, nhẹ 0,12 g/cm³; tỷ trọng gõ: nặng 0,314–0,783 g/cm³, nhẹ 0,21 g/cm³; tỷ trọng thực (nặng) 1,966–2,261 g/cm³.
- Độ ẩm cân bằng (nặng, 25 °C): khoảng 1% ở độ ẩm tương đối 15–65%, khoảng 5% ở trên 75%.
- Cỡ tiểu phân: nặng – trung vị 7–43 µm; nhẹ – 99,95% qua rây 44,5 µm (#350).
- Diện tích bề mặt riêng (nặng): 7,8–18,2 m²/g dạng cốm; 4,4–15,5 m²/g dạng sấy phun.
- Hầu như không tan trong nước nhưng tan trong nước chứa CO2; không tan trong ethanol; tan và sủi bọt trong acid loãng; làm nước hơi kiềm.
Độ ổn định và bảo quản
Bền trong không khí khô và dưới ánh sáng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Tương kỵ với phenobarbital natri, dung dịch diazepam ở pH ≥ 5, lansoprazol, formaldehyd và một số hỗn hợp bột hai thành phần. Acid hòa tan magnesi carbonat, giải phóng CO2.
- Làm tăng hòa tan công thức acetazolamid ở pH 1,12 nhưng làm chậm ở pH 7,4; làm thay đổi dược động học halofantrin (kéo dài tmax, giảm Cmax). Cần cân nhắc khả năng tương tác như các chất kháng acid khác khi thiết kế công thức.
Sản xuất
- Nhẹ: bão hòa hỗn dịch dolomit CaMg(CO3)2 bằng CO2 dưới áp suất; tăng nhiệt độ để calci carbonat kết tủa gần hết; lọc, đun sôi dịch lọc – magnesi bicarbonat mất CO2 và nước, kết tủa magnesi carbonat nhẹ.
- Nặng: trộn dung dịch đặc nóng magnesi clorid hoặc magnesi sulfat với dung dịch natri carbonat; kết tủa thành dạng cốm hoặc sấy phun. Nhiệt độ phản ứng thấp cho diện tích bề mặt lớn hơn; dùng dung dịch loãng cho sản phẩm kém đặc hơn.
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng khi dùng làm tá dược trong dạng rắn uống. Muối magnesi chống chỉ định ở người suy thận. Trong dạ dày, magnesi carbonat phản ứng với acid tạo magnesi clorid và CO2; một phần magnesi được hấp thu và thải qua nước tiểu; như các muối magnesi khác có tác dụng nhuận tràng, có thể gây tiêu chảy. Có thể kích ứng mắt – nên đeo kính bảo hộ. Giới hạn OSHA (TWA 8 giờ): 10 mg/m³.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E504).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang, viên nén uống); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP và Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
- Magnesi carbonat khan (MgCO3, 84,31; magnesit): phân hủy ở 350 °C.
- Magnesi carbonat hydroxid ((MgCO3)4·Mg(OH)2·5H2O, 485,65; dypingit): nung 700 °C chuyển thành magnesi oxid.
- Magnesi carbonat thường (MgCO3·xH2O).
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Magnesium Carbonate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




