Dimethicone (Dimethicon (polydimethylsiloxan)) – Chất làm mềm, chống tạo bọt

Dimethicon (dầu silicon) – chất làm mềm, chống tạo bọt, tạo màng chắn

Dimethicon (dimethicone, polydimethylsiloxan, dầu silicon, E900) là polyme siloxan mạch thẳng methyl hóa hoàn toàn, đầu mạch là nhóm trimethylsiloxy. Dimethicon có nhiều cấp độ nhớt khác nhau, được dùng rộng rãi trong dược phẩm và mỹ phẩm làm chất làm mềm, chất chống tạo bọt và lớp màng chắn kỵ nước.

Thông tin nhanh

Tên khác Dimethylpolysiloxane, dimethylsilicone fluid, methyl polysiloxane, poly(dimethylsiloxane), E900; ABIL, Dow Corning Q7-9120, Sentry
Số CAS 9006-65-9
Cấu tạo [(CH3)3SiO]–[(CH3)2SiO]n–Si(CH3)3. Ph.Eur.: n = 20–400, độ nhớt danh định 20–1300 mm²/s; USP-NF: 20–30.000 mm²/s
Nhóm chức năng Chất chống tạo bọt, chất làm mềm

Tên cấp thường kèm con số chỉ độ nhớt danh định (ví dụ ABIL 20: 18–22 mm²/s). Ph.Eur. quy định dimethicon có độ nhớt danh định từ 50 mm²/s trở xuống chỉ dùng ngoài.

Ứng dụng và nồng độ

Ứng dụng Nồng độ (%)
Kem, lotion, thuốc mỡ 10–30
Nhũ tương dầu/nước 0,5–5,0
  • Trong nhũ tương D/N dùng ngoài: thêm vào pha dầu làm chất chống tạo bọt.
  • Kỵ nước – dùng rộng rãi trong chế phẩm bảo vệ da dạng màng chắn.
  • Dùng trong chế phẩm uống cùng simethicon.
  • Tạo màng chống thấm nước trên bề mặt chai lọ thủy tinh.
  • Mỹ phẩm và một số ứng dụng thực phẩm.

Mô tả và tính chất

  • Chất lỏng trong, không màu, nhiều cấp độ nhớt.
  • Tỷ trọng 0,94–0,98 g/cm³ (25 °C); chiết suất 1,401–1,405; sức căng bề mặt 20,5–21,2 mN/m – rất thấp, dễ trải đều.
  • Trộn lẫn với ethyl acetat, methyl ethyl ceton, dầu khoáng, toluen; tan trong isopropyl myristat; rất khó tan trong ethanol 95%; hầu như không tan trong glycerin, propylen glycol, nước.

Độ ổn định và bảo quản

  • Bền nhiệt, chịu được phần lớn hóa chất nhưng bị acid mạnh ảnh hưởng. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.
  • Tiệt khuẩn màng mỏng bằng nhiệt khô ít nhất 2 giờ ở 160 °C. Không nên hấp lượng lớn vì nước khuếch tán vào làm dầu đục (màng mỏng thì được). Chiếu xạ gamma dùng được nhưng có thể gây liên kết chéo, tăng độ nhớt.

Sản xuất

Thủy phân và trùng ngưng diclorodimethylsilan với clorotrimethylsilan; sản phẩm thủy phân có nhóm silanol hoạt động để trùng ngưng. Thay đổi tỷ lệ clorotrimethylsilan (chất ngắt mạch) cho các silicon có KLPT, độ nhớt khác nhau.

An toàn và thao tác

Được xem là tương đối không độc, không kích ứng, có thể gây kích ứng mắt tạm thời. WHO đặt ADI tạm thời đến 1,5 mg/kg thể trọng cho dimethicon KLPT tương đối 200–300. Tiêm silicon vào mô có thể gây phản ứng u hạt; vô tình tiêm vào mạch máu từng gây tử vong. Dimethicon cháy được – tránh ngọn lửa trần và nhiệt.

Tình trạng pháp lý

  • Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E900).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống; kem, nhũ tương, lotion dùng ngoài; qua da).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan: cyclomethicon, simethicon.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Dimethicone trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love