Difluoroethane (HFC) (HFC 152a) – Khí đẩy aerosol – công thức cấu tạo

Difluoroethan (HFC 152a) – khí đẩy thuốc phun mù dùng ngoài

Difluoroethan (HFC 152a, propellant 152a) là khí đẩy hydrofluorocarbon dùng trong thuốc phun mù dùng ngoài và làm chất dẫn cho hệ phân tán, nhũ tương. Vì không chứa clo, HFC 152a không làm suy giảm tầng ozon – là một trong các khí thay thế CFC sau khi CFC bị cấm theo Nghị định thư Montreal.

Thông tin nhanh

Tên khác 1,1-Difluoroethane, ethylene fluoride, HFC 152a, P-152a, propellant/refrigerant 152a; Dymel 152a, Genetron 152a, Solkane 152a
Số CAS 75-37-6
Công thức – KLPT C2H4F2 – 66,05
Nhóm chức năng Khí đẩy thuốc phun mù

Mô tả và tính chất

  • Khí hóa lỏng: lỏng ở nhiệt độ phòng dưới áp suất hơi của chính nó, bay hơi ở áp suất thường. Chất lỏng gần như không mùi, không màu, không ăn mòn, không kích ứng.
  • Nhiệt độ sôi −24,7 °C; nóng chảy −117 °C; nhiệt độ tới hạn 113,5 °C.
  • Tỷ trọng lỏng 0,90 g/cm³ (25 °C) – nhẹ hơn nhiều so với CFC; áp suất hơi khoảng 600 kPa ở 21 °C.
  • Dễ cháy: giới hạn cháy 3,7–18,0% thể tích trong không khí.
  • Tan 1/357 trong nước (25 °C); sức căng bề mặt 11,25 mN/m.

Độ ổn định và bảo quản

Không phản ứng, bền; bảo quản trong bình kim loại, nơi khô mát.

Sản xuất

Cộng hydro fluorid vào ethyn (acetylen) có xúc tác; tinh chế loại hết nước và nguyên liệu dư.

An toàn và thao tác

Được xem là gần như không độc, không kích ứng; bay hơi nhanh khỏi da, có thể gây cảm giác lạnh (giảm bằng van vapor-tap). Cố ý hít lượng lớn có thể gây tử vong – nhãn thuốc phun mù phải cảnh báo tránh hít, tránh mắt và niêm mạc, bình chịu áp – không chọc thủng, không đốt, không để nơi trên 49 °C, xa tầm tay trẻ em.

Thao tác theo quy định với khí hóa lỏng: kính, găng tay, quần áo bảo hộ, nơi thông gió. Hơi nặng hơn không khí và không duy trì sự sống – khi vệ sinh bồn lớn phải cấp oxy cho công nhân. Chất dễ cháy; khi phân hủy nhiệt có thể tạo hydro fluorid độc.

Tình trạng pháp lý và môi trường

HFC 152a không chịu kiểm soát của Nghị định thư Montreal vì không làm suy giảm tầng ozon. Tuy nhiên, từ sau năm 2006 các HFC nói chung được đưa vào lộ trình cắt giảm theo sửa đổi Kigali (2016) do là khí nhà kính – cần theo dõi quy định hiện hành khi lựa chọn khí đẩy.

Chất liên quan: tetrafluoroethan (HFA 134a), heptafluoropropan (HFA 227), clorodifluoroethan (HCFC 142b), hydrocarbon (propan, butan).

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Difluoroethane (HFC) trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love