Dibutyl phthalat (DBP) – chất hóa dẻo màng bao, dung môi
Dibutyl phthalat (DBP) là ester của acid phthalic với n-butanol, được dùng trong dược phẩm làm chất hóa dẻo cho màng bao, và làm dung môi trong mỹ phẩm (chất chống mồ hôi, dầu gội, keo xịt tóc).
Thông tin nhanh
| Tên khác | DBP, di-n-butyl phthalate, butyl phthalate, phthalic acid dibutyl ester; tên thương mại: Celluflex DBP, Kodaflex DBP, Palatinol C, Unimoll DB, Witcizer 300… |
| Tên hóa học | Dibutyl benzen-1,2-dicarboxylat |
| Số CAS | 84-74-2 |
| Công thức – KLPT | C16H22O4 – 278,34 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo màng, chất hóa dẻo, dung môi |
Ứng dụng
- Chất hóa dẻo trong màng bao phim (có trong viên bao tan ruột, viên giải phóng chậm).
- Dung môi trong mỹ phẩm.
- Ngoài ra dùng trong công nghiệp và làm chất xua côn trùng (kém dimethyl phthalat).
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu sánh, không màu hoặc hơi vàng, không mùi.
- Nhiệt độ sôi 340 °C; điểm đông đặc khoảng −35 °C; điểm chớp cháy 171 °C (cốc hở).
- Tỷ trọng 1,043–1,048; chiết suất nD20 1,491–1,495.
- Rất thân dầu (log Kow 4,50): rất dễ tan trong aceton, ethanol 95%, ether, benzen; tan 1/2500 trong nước.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát. Bao bì rỗng vẫn nguy hiểm do còn hơi và cặn sản phẩm.
Tương kỵ
Phản ứng mãnh liệt với clo; phản ứng với chất oxy hóa, acid, base và nitrat.
Sản xuất
Ester hóa anhydrid phthalic với n-butanol.
An toàn và thao tác
Theo tài liệu năm 2006, DBP được xem là tương đối không độc, thỉnh thoảng gây quá mẫn; dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và một số thuốc uống. Tránh tiếp xúc da, mắt; phân hủy nhiệt tạo khói độc, CO và CO2. Giới hạn phơi nhiễm: 5 mg/m³ trung bình 8 giờ (Mỹ và Anh), 10 mg/m³ trong 15 phút (Anh).
Cập nhật cần lưu ý: sau năm 2006, DBP được phân loại là chất có độc tính sinh sản tại châu Âu và cơ quan quản lý dược nhiều nước đã khuyến cáo tránh dùng DBP, DEHP làm tá dược. Khi xây dựng công thức mới nên ưu tiên chất hóa dẻo khác như triethyl citrat, acetyltributyl citrat, triacetin, PEG.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên uống giải phóng chậm, bao tan ruột – theo dữ liệu năm 2006).
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh (viên nang, viên nén, cốm; kem và dung dịch dùng ngoài).
- Có chuyên luận trong Ph.Eur.
Chất liên quan: diethyl phthalat, dimethyl phthalat, dioctyl phthalat (DEHP, CAS 117-81-7), triethyl citrat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Dibutyl Phthalate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




