Dextrin – tá dược dính, độn và chất dẻo trong bao đường
Dextrin là tinh bột ngô hoặc khoai tây (USP-NF có cả sắn) được thủy phân một phần bằng nhiệt khô, có hoặc không có acid và đệm. Dextrin là polyme của dextrose, KLPT thường 4.500–85.000, dùng làm tá dược độn, tá dược dính, chất dẻo trong bao đường và chất làm đặc.
Thông tin nhanh
| Tên khác | British gum, starch gum, white dextrin, yellow dextrin, canary dextrin, dextrinum album; Avedex, Crystal Gum, Primogran W |
| Số CAS | 9004-53-9 |
| Công thức | (C6H10O5)n·xH2O; đơn vị (162,14)n |
| Nhóm chức năng | Chất làm cứng, tạo hỗn dịch, tá dược dính viên nén, tá dược độn viên nén và viên nang |
Ứng dụng
- Tá dược độn viên nén, viên nang; tá dược dính khi xát hạt.
- Thành phần của dịch bao đường: vừa làm chất dẻo vừa làm chất kết dính.
- Làm đặc hỗn dịch.
- Chất kết dính, làm cứng cho băng gạc phẫu thuật.
- Nguồn carbohydrat cho người có chế độ ăn đặc biệt (ít điện giải, không lactose, không saccarose); mỹ phẩm.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng, vàng nhạt hoặc nâu, mùi nhẹ đặc trưng.
- pH dung dịch 5%: 2,8–8,0.
- Tỷ trọng biểu kiến 0,80 g/cm³, tỷ trọng gõ 0,91 g/cm³.
- Nóng chảy 178 °C (phân hủy); độ ẩm khoảng 5%.
- Tan chậm trong nước lạnh; rất dễ tan trong nước sôi tạo dung dịch nhầy; hầu như không tan trong ethanol, cloroform, ether, isopropanol.
Độ ổn định và bảo quản
- Tính chất vật lý thay đổi theo phương pháp sản xuất và nguồn tinh bột.
- Dung dịch dextrin để lâu có xu hướng kết tụ – tăng độ nhớt do tạo gel hay thoái hóa, rõ nhất với dextrin ngô ít tan. Dung dịch có tính xúc biến: loãng khi khuấy, thành hồ mềm/gel khi để yên.
- Acid tồn dư từ sản xuất gây thủy phân tiếp, làm dung dịch loãng dần và làm giảm độ nhớt cả khi bảo quản khô (thường gặp ở pyrodextrin ít tan) – nhà sản xuất trung hòa bằng amoniac hoặc natri carbonat.
- Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Thủy phân không hoàn toàn tinh bột bằng cách gia nhiệt ở trạng thái khô, có hoặc không dùng acid và đệm thích hợp; có thể thêm ẩm trong quá trình gia nhiệt.
An toàn và thao tác
Ở mức dùng làm tá dược, dextrin được xem là không độc, không kích ứng; lượng lớn hơn đã dùng làm thực phẩm bổ sung không thấy tác dụng bất lợi, dù lượng cực lớn có thể có hại. Có thể kích ứng mắt – dùng kính, găng tay, khẩu trang.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm tĩnh mạch, viên nén uống, dùng ngoài).
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan: dextrat, dextrose, glucose lỏng, maltodextrin; dextrimaltose (hỗn hợp maltose và dextrin từ mạch nha lúa mạch tác dụng lên bột ngô).
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Dextrin trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




