Dầu vừng (dầu mè) – dung môi cho thuốc tiêm bắp giải phóng kéo dài
Dầu vừng (dầu mè) tinh chế là dầu béo từ hạt vừng (Sesamum indicum). Ứng dụng chính trong bào chế là dung môi cho thuốc tiêm bắp giải phóng kéo dài của steroid và các dược chất tan trong dầu; dầu vừng bền với ôi hóa hơn hầu hết dầu béo khác.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Benne oil, gingelly oil, gingili oil, jinjili oil, teel oil; Lipovol SES |
| Số CAS | 8008-74-0 |
| Thành phần acid béo điển hình (dầu tinh chế) | Acid oleic 45,4%; linoleic 40,4%; palmitic 9,1%; stearic 4,3%; arachidic 0,8%; lượng nhỏ sesamin (ether vòng) và sesamolin (glycosid). USP-NF và Ph.Eur. quy định khoảng tỷ lệ của 8 triglycerid |
| Nhóm chức năng | Chất dẫn dầu, dung môi |
Ứng dụng
- Dung môi cho thuốc tiêm bắp giải phóng kéo dài của steroid (estradiol valerat, hydroxyprogesteron caproat, testosteron enanthat, nandrolon decanoat) và dược chất tan trong dầu khác (ester decanoat, enanthat của fluphenazin). Trên lợn, thời gian bán thải của dầu vừng tại chỗ tiêm khoảng 23 ngày.
- Dung môi cho thuốc tiêm dưới da, nang uống, thuốc đặt trực tràng, chế phẩm nhãn khoa; hỗn dịch và nhũ tương (kể cả nhũ tương kép, vi nhũ tương qua da).
- Dầu xoa, bột nhão, thuốc mỡ, xà phòng; bột vừng (tahini) được nghiên cứu làm chất tạo hỗn dịch.
- Dầu ăn, sản xuất bơ thực vật.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng trong, vàng nhạt, mùi nhẹ dễ chịu, vị nhạt; đông thành khối mềm ở khoảng −4 °C.
- Tỷ trọng 0,916–0,920 g/cm³; chiết suất 1,4650–1,4665 (40 °C); góc quay cực +1° đến +9°; độ nhớt 43 mPa·s; điểm chớp cháy 338 °C (cốc hở).
- Không tan trong nước; hầu như không tan trong ethanol 95%; trộn lẫn với carbon disulfid, cloroform, ether, hexan, ether dầu hỏa nhẹ.
Độ ổn định và bảo quản
- Bền hơn hầu hết dầu béo, khó bị ôi – nhờ tác dụng chống oxy hóa của các thành phần đặc trưng; Ph.Eur. cho phép thêm chất chống oxy hóa.
- Tiệt khuẩn bằng lọc vô khuẩn hoặc nhiệt khô; khuyến nghị 170 °C trong 2 giờ cho thuốc tiêm chứa dầu vừng (một nghiên cứu cho thấy 150 °C/1 giờ đủ diệt bào tử B. subtilis thêm vào).
- Bảo quản trong bao bì đầy, kín khí, tránh ánh sáng, không quá 40 °C; dầu dùng cho thuốc tiêm bảo quản dưới khí trơ trong bao bì thủy tinh kín.
Tương kỵ
Có thể bị xà phòng hóa bởi hydroxid kiềm.
Sản xuất
Ép hạt vừng chín bằng máy ép thủy lực hoặc chiết bằng dung môi; tinh chế dầu thô để đạt chất lượng thực phẩm hoặc dược phẩm; tinh chế thêm để cải thiện màu và mùi.
An toàn và thao tác
Chủ yếu dùng tiêm bắp và dưới da; không được tiêm tĩnh mạch. Nói chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng; hiếm có báo cáo quá mẫn, sesamin bị nghi là dị nguyên chính. Phản vệ với hạt vừng đã được ghi nhận, nhưng dị nguyên trong hạt có thể bị bất hoạt khi gia nhiệt – dầu ép nóng hoặc hạt nướng không gây phản vệ ở người dị ứng hạt vừng. LD50 (thỏ, tĩnh mạch): 678 mg/kg. Dầu tràn gây trơn – phủ chất hấp phụ trơ trước khi xử lý.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, dưới da; nang, nhũ tương, viên nén uống; dùng ngoài); có trong thuốc tiêm bắp và không tiêm (nang, xịt) được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: dầu hạnh nhân, dầu canola, dầu ngô, dầu hạt bông, dầu lạc, dầu đậu nành, dầu hướng dương.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sesame Oil trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




