Dầu ô liu – chất dẫn dầu cho thuốc tiêm, nang, thuốc mỡ
Dầu ô liu là dầu béo ép từ quả cây ô liu (Olea europaea), hỗn hợp glycerid của acid béo với tỷ lệ acid không no cao, chủ yếu acid oleic. Trong bào chế, dầu ô liu là chất dẫn dầu cho thuốc tiêm dầu, nang, dung dịch uống và chế phẩm dùng ngoài.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Pure olive oil, olea europaea oil, oleum olivae, Gomenoleo oil; BP/Ph.Eur.: dầu ô liu tinh chế (Olivae oleum raffinatum) |
| Số CAS | 8001-25-0 |
| Thành phần acid béo điển hình | Acid oleic (18:1) 55,0–83,0%; palmitic (16:0) 7,5–20,0%; linoleic (18:2) 3,5–21,0%; stearic (18:0) 0,5–5,0%; palmitoleic (16:1) 0,3–5,0%; linolenic (18:3) ≤ 0,9%; myristic ≤ 0,5%; arachidic ≤ 0,6%; eicosenoic ≤ 0,4%; behenic ≤ 0,2%; lignoceric ≤ 1,0%; có sterol |
| Nhóm chức năng | Chất dẫn dầu |
Ứng dụng
- Thuốc thụt, dầu xoa, thuốc mỡ, cao dán, xà phòng.
- Nang và dung dịch uống; chất dẫn cho thuốc tiêm dầu.
- Lipogel methyl nicotinat dùng ngoài; làm mềm ráy tai.
- Phối hợp dầu đậu nành trong nhũ tương lipid cho trẻ sinh non.
- Thực phẩm (dầu ăn, nước sốt); mỹ phẩm – dung môi, dưỡng da và tóc (dầu gội, dầu xả, sản phẩm làm sạch, kem, lotion, sản phẩm chống nắng).
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng dạng dầu trong, không màu hoặc vàng lục.
- Điểm chớp cháy 225 °C; điểm bốc khói 160–188 °C; chiết suất 1,4657–1,4893 (25 °C).
- Hơi tan trong ethanol 95%; trộn lẫn với ether, cloroform, ether dầu hỏa nhẹ, carbon disulfid.
- Dược điển: chỉ số acid ≤ 1,0 (JP); chỉ số xà phòng hóa 186–194 (JP) hoặc 190–195 (USP-NF); chỉ số iod 79–88; tỷ trọng 0,910–0,915 (USP-NF); chất không xà phòng hóa ≤ 1,5%. Ph.Eur. kiểm tra thêm thành phần acid béo, sterol và tạp dầu khác (vừng, hạt bông).
Độ ổn định và bảo quản
Khi làm lạnh, dầu vẩn đục ở khoảng 10 °C và thành khối giống bơ ở 0 °C. Bảo quản trong bao bì kín, đầy, tránh ánh sáng, nơi khô mát. Ph.Eur. yêu cầu dầu tinh chế dùng sản xuất thuốc tiêm phải bảo quản dưới khí trơ.
Tương kỵ
Bị xà phòng hóa bởi hydroxid kiềm. Do nhiều acid béo không no nên dễ bị oxy hóa, tương kỵ với chất oxy hóa.
Sản xuất
Dầu ô liu nguyên chất (virgin): nghiền quả ô liu (thường bằng máy nghiền đá lăn), ép lấy dầu chỉ bằng phương pháp cơ học hoặc vật lý không làm biến chất dầu; xử lý thêm chỉ giới hạn ở rửa, gạn, ly tâm, lọc. Dầu tinh chế: tinh chế từ dầu nguyên chất bằng phương pháp không làm thay đổi cấu trúc glycerid ban đầu.
Các cấp dầu ô liu
- Extra virgin: điểm cảm quan ≥ 6,5; độ acid tự do (tính theo acid oleic) ≤ 1,0 g/100 g.
- Fine virgin: điểm cảm quan ≥ 5,5; độ acid ≤ 1,5 g/100 g.
- Virgin: điểm cảm quan ≥ 3,5; độ acid ≤ 3,3 g/100 g (Ph.Eur. có chuyên luận riêng cho dầu ô liu nguyên chất).
- Lampante virgin: không dùng để ăn nếu chưa xử lý thêm, dùng để tinh chế hoặc mục đích kỹ thuật.
- Dầu bã ô liu (olive-pomace oil): chiết bằng dung môi từ bã ô liu; loại thô dùng để tinh chế, loại tinh chế có thể dùng ăn hoặc phối với dầu nguyên chất.
Mọi loại dầu ô liu được phân hạng theo độ acid.
An toàn và thao tác
Dùng rộng rãi làm dầu ăn và trong mỹ phẩm, thuốc dùng ngoài; nói chung được xem là tương đối không kích ứng, không độc khi dùng làm tá dược. Khi uống có tính làm dịu niêm mạc và nhuận tràng nhẹ. Có vài báo cáo riêng lẻ về phản ứng ở người quá mẫn nhưng không thường gặp; dầu ô liu hiếm khi gây mẫn cảm và không phải dị nguyên đáng kể. Dầu tràn gây trơn trượt – phủ bằng chất hấp phụ dầu trơ rồi xử lý theo quy định.
Tình trạng pháp lý
- Là dầu ăn. Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang và dung dịch uống; dung dịch dùng ngoài); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại châu Âu; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: acid oleic, dầu lạc, dầu vừng, dầu đậu nành.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Olive Oil trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




